modifier gene

modifier gene

A scientist observes how a modifier gene influences the color of a plant's flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Gen điều chỉnh (modifier gene) một gen khả năng thay đổi hoặc ảnh hưởng đến biểu hiện (kết quả) của một gen khác. không tự tạo ra một đặc điểm riêng biệt chỉ làm tăng, giảm hoặc sửa đổi tác động của gen chính.

dụ sử dụng
  • (Gen điều chỉnh có thể làm thay đổi mức độ nghiêm trọng của một rối loạn di truyền.)
  • (Ở chuột, một gen điều chỉnh đã được phát hiện ảnh hưởng đến màu lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "modifier gene effect": hiệu ứng của gen điều chỉnh, thường được nghiên cứu trong di truyền học để giải thích sự khác biệt về biểu hiện giữa các cá thể mang cùng một gen chính.

    • The modifier gene effect explains why some people with the same mutation show different symptoms. (Hiệu ứng gen điều chỉnh giải thích tại sao một số người cùng đột biến lại biểu hiện các triệu chứng khác nhau.)
  • "modifier gene interaction": tương tác giữa gen điều chỉnh gen chính, một khái niệm quan trọng trong di truyền học phức tạp.

    • Understanding modifier gene interaction is key to predicting disease outcomes. (Hiểu được tương tác gen điều chỉnh chìa khóa để dự đoán kết quả bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Modifier (danh từ): chất điều chỉnh, yếu tố điều chỉnh (trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ gen).

    • A chemical modifier can change the reaction rate. (Một chất điều chỉnh hóa học có thể thay đổi tốc độ phản ứng.)
  • Gene modifier (danh từ): gen điều chỉnh (cách gọi khác, đồng nghĩa với modifier gene).

    • The gene modifier plays a role in cancer development. (Gen điều chỉnh đóng vai trò trong sự phát triển ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Gen điều hòa: gen chức năng điều chỉnh hoạt động của gen khác (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Gen sửa đổi: gen làm thay đổi biểu hiện của gen chính (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Modify the effect of: sửa đổi tác động của (một gen).

    • The modifier gene modifies the effect of the primary gene. (Gen điều chỉnh sửa đổi tác động của gen chính.)
  • Influence the expression of: ảnh hưởng đến biểu hiện của (một gen).

    • A modifier gene can influence the expression of a disease-causing gene. (Một gen điều chỉnh có thể ảnh hưởng đến biểu hiện của gen gây bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "play a modifying role": đóng vai trò điều chỉnh (thường dùng để mô tả chức năng của modifier gene).

    • The modifier gene plays a modifying role in the genetic pathway. (Gen điều chỉnh đóng vai trò điều chỉnh trong con đường di truyền.)
  • "fine-tune the outcome": tinh chỉnh kết quả (ám chỉ cách modifier gene làm thay đổi nhẹ biểu hiện của gen chính).

    • Modifier genes help fine-tune the outcome of genetic interactions. (Các gen điều chỉnh giúp tinh chỉnh kết quả của các tương tác di truyền.)