modishness

modishness

She wore her outfit with effortless modishness.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính hợp thời trang, sự sành điệu: "modishness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc vật thể hiện sự theo kịp xu hướng thời trang, được coi thanh lịch nhờ tính hợp thời.

dụ sử dụng
  • (Sự sành điệu của ấy thể hiện qua việc chọn áo khoác cổ điển kết hợp với giày thể thao hiện đại.)
  • (Tính hợp thời trang của quán cà phê mới đã thu hút đám đông trẻ trung, hợp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touch of modishness": một chút sành điệu, một nét thời thượng.
    The interior design had a touch of modishness without being too flashy. (Thiết kế nội thất một chút sành điệu không quá phô trương.)

  • "modishness in dress": sự hợp thời trong trang phục.
    His modishness in dress made him stand out at the formal event. (Sự hợp thời trong trang phục của anh ấy khiến anh nổi bật tại sự kiện trang trọng.)

Biến thể từ gần giống
  • Modish (tính từ): hợp thời, hợp mốt.
    She wore a modish hat to the party. ( ấy đội một chiếc hợp mốt đến bữa tiệc.)

  • Modishly (trạng từ): một cách hợp thời.
    He dressed modishly for the interview. (Anh ấy ăn mặc hợp thời cho buổi phỏng vấn.)

Từ đồng nghĩa
  • Fashionability: tính hợp thời trang.
  • Trendiness: sự hợp xu hướng.
  • Chicness: vẻ thanh lịch, sành điệu.
Các cụm từ liên quan
  • In vogue: đang thịnh hành.
    This style is currently in vogue. (Phong cách này hiện đang thịnh hành.)

  • Up to the minute: cập nhật xu hướng mới nhất.
    Her fashion sense is always up to the minute. (Gu thời trang của ấy luôn cập nhật xu hướng mới nhất.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep up with the Joneses: chạy theo mốt, cố gắng ngang bằng với người khác về địa vị xã hội. (Sự sành điệu của anh ấy bị thúc đẩy bởi nhu cầu chạy theo mốt của người khác.)