modulate
Định nghĩa
- Động từ:
- Điều chỉnh, điều biến: "modulate" có nghĩa là thay đổi hoặc kiểm soát một yếu tố nào đó như tần số, biên độ, pha, hoặc đặc tính khác của sóng (thường là sóng điện từ).
- Điều chỉnh âm lượng, cao độ, hoặc giọng nói: "modulate" cũng dùng để chỉ việc thay đổi cao độ, âm lượng, hoặc giọng điệu trong lời nói hoặc âm nhạc.
- Điều chỉnh mức độ, thời gian, hoặc tỷ lệ: "modulate" có thể ám chỉ việc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ, hoặc tốc độ của một quá trình.
- Chuyển giọng (trong âm nhạc): "modulate" còn có nghĩa là thay đổi âm điệu hoặc chuyển từ một cung nhạc này sang cung nhạc khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The radio transmitter modulates the frequency to carry the signal. (Máy phát sóng vô tuyến điều biến tần số để mang tín hiệu.)
- She modulated her voice to sound more authoritative. (Cô ấy điều chỉnh giọng nói của mình để nghe có uy quyền hơn.)
- The thermostat modulates the temperature to keep the room comfortable. (Bộ điều nhiệt điều chỉnh nhiệt độ để giữ phòng thoải mái.)
- The composer modulated the melody from C major to G major. (Nhà soạn nhạc đã chuyển giọng giai điệu từ C trưởng sang G trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to modulate one's tone": điều chỉnh giọng điệu.
- A good speaker knows how to modulate his tone to match the audience. (Một diễn giả giỏi biết cách điều chỉnh giọng điệu của mình để phù hợp với khán giả.)
"to modulate the flow": điều chỉnh dòng chảy.
- The valve modulates the flow of water through the pipe. (Van điều chỉnh dòng chảy của nước qua ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Modulation (danh từ): sự điều biến, sự điều chỉnh.
- Frequency modulation is used in FM radio. (Điều biến tần số được sử dụng trong radio FM.)
- Modulator (danh từ): bộ điều biến, thiết bị điều chỉnh.
- The modulator converts the audio signal into a radio wave. (Bộ điều biến chuyển đổi tín hiệu âm thanh thành sóng vô tuyến.)
- Modulated (tính từ): đã được điều biến, đã được điều chỉnh.
- The modulated signal is clearer than the original. (Tín hiệu đã được điều biến rõ ràng hơn tín hiệu gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Adjust: điều chỉnh.
- Regulate: điều hòa, kiểm soát.
- Vary: thay đổi.
- Tune: điều chỉnh (thường dùng trong âm nhạc hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Modulate down: điều chỉnh giảm xuống.
- He modulated down the volume to avoid disturbing others. (Anh ấy điều chỉnh âm lượng xuống để tránh làm phiền người khác.)
- Modulate up: điều chỉnh tăng lên.
- The DJ modulated up the bass for the dance track. (DJ đã điều chỉnh tăng âm bass cho bản nhạc dance.)
Thành ngữ liên quan
- Modulate one's speech: điều chỉnh lời nói (thường để phù hợp với hoàn cảnh hoặc đối tượng).
- In a negotiation, it's important to modulate your speech to remain persuasive. (Trong đàm phán, điều quan trọng là điều chỉnh lời nói của bạn để giữ được sức thuyết phục.)