modulus of elasticity

modulus of elasticity

A student measures the modulus of elasticity of a rubber band in a physics lab.

Định nghĩa

Danh từ: Trong vật , "modulus of elasticity" ( đun đàn hồi) tỉ số giữa ứng suất tác dụng sự thay đổi hình dạng của một vật thể đàn hồi. đo lường độ cứng của vật liệu, tức khả năng chống lại biến dạng dưới tác dụng của lực.

dụ sử dụng
  • ( đun đàn hồi của thép cao hơn nhiều so với cao su.)
  • (Các kỹ sư phải tính toán đun đàn hồi để đảm bảo cây cầu có thể chịu được tải trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Young's modulus": Một dạng cụ thể của đun đàn hồi, đo độ cứng kéo dọc của vật liệu.
    • The Young's modulus of concrete is around 30 GPa. ( đun Young của tông khoảng 30 GPa.)
  • "Shear modulus": đun đàn hồi khi vật liệu chịu lực cắt.
    • The shear modulus is crucial for designing torsion bars. ( đun cắt rất quan trọng khi thiết kế thanh xoắn.)
  • "Bulk modulus": đun đàn hồi khi vật liệu chịu nén thể tích.
    • The bulk modulus of water is relatively low. ( đun khối của nước tương đối thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Modulus (n): đun (nói chung, thường dùng trong toán học vật để chỉ giá trị tuyệt đối hoặc hệ số).
    • The modulus of a number is its absolute value. ( đun của một số là giá trị tuyệt đối của .)
  • Elasticity (n): tính đàn hồi.
    • Rubber has high elasticity. (Cao su tính đàn hồi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic modulus: đun đàn hồi (cách gọi khác, phổ biến trong kỹ thuật).
  • Stiffness coefficient: hệ số độ cứng (mặc dù không hoàn toàn tương đương, nhưng thường dùng trong bối cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to apply" (áp dụng) trong ngữ cảnh: - Apply the modulus of elasticity: áp dụng đun đàn hồi. - Engineers apply the modulus of elasticity to predict material behavior. (Các kỹ sư áp dụng đun đàn hồi để dự đoán hành vi của vật liệu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "modulus of elasticity". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp: - "Spring back into shape": phục hồi lại hình dạng ban đầu (ám chỉ tính đàn hồi). - After the load is removed, the material springs back into shape thanks to its modulus of elasticity. (Sau khi tải trọng được loại bỏ, vật liệu phục hồi lại hình dạng nhờ đun đàn hồi của .)