modérantisme
Học thuậtThân thiện
Le modérantisme était une doctrine politique prônant la modération pendant la Révolution.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa ôn hòa: Một học thuyết, lập trường chính trị hoặc xu hướng tư tưởng ủng hộ sự thận trọng, tiết chế và cải cách từ từ, phản đối những biện pháp cực đoan hoặc bạo lực cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le modérantisme était une position courante parmi certains députés pendant la Révolution. (Chủ nghĩa ôn hòa là một lập trường phổ biến trong số một số nghị viên trong thời kỳ Cách mạng.)
- Son modérantisme l'empêchait de soutenir des mesures trop radicales. (Chủ nghĩa ôn hòa của ông đã ngăn cản ông ủng hộ những biện pháp quá triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve de modérantisme": thể hiện tinh thần ôn hòa, chủ nghĩa ôn hòa.
- Face à la crise, il a fait preuve d'un grand modérantisme. (Trước cuộc khủng hoảng, ông đã thể hiện một tinh thần ôn hòa lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Modérantiste (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa ôn hòa, có tính ôn hòa.
- Les modérantistes étaient souvent critiqués par les factions plus radicales. (Những người theo chủ nghĩa ôn hòa thường bị các phe phái cực đoan hơn chỉ trích.)
Modération (danh từ giống cái): sự điều độ, sự ôn hòa, sự tiết chế.
- Il a agi avec une grande modération. (Ông đã hành động với một sự ôn hòa lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tempérance: sự điều độ, sự tiết chế.
- Modération: sự ôn hòa, sự điều độ.
Từ trái nghĩa
- Radicalisme: chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa cực đoan.
- Extrémisme: chủ nghĩa cực đoan.
Le modérantisme était une doctrine politique prônant la modération pendant la Révolution.
danh từ giống đực
- (sử học) chủ nghĩa ôn hòa