mogadishu

mogadishu

A cargo ship sails into the port of Mogadishu.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Somalia: "Mogadishu" tên gọi của thủ đô Somalia, một thành phố cảng nằm bên bờ Ấn Độ Dương. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Mogadishu lịch sử lâu đời như một cảng thương mại lớn.)
  • (Dân số của Mogadishu đã tăng nhanh chóng trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Mogadishu": trận chiến Mogadishu, một sự kiện lịch sử năm 1993 giữa lực lượng Mỹ các phe phái Somalia.

    • The Battle of Mogadishu was depicted in the film "Black Hawk Down". (Trận chiến Mogadishu được mô tả trong bộ phim "Black Hawk Down".)
  • "Mogadishu-based": trụ sở hoặc căn cứ tại Mogadishu.

    • Many humanitarian organizations are Mogadishu-based. (Nhiều tổ chức nhân đạo trụ sở tại Mogadishu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mogadishian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Mogadishu.
    • The Mogadishian culture is rich in tradition. (Văn hóa Mogadishu rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Xamar (tên gọi khác của Mogadishu trong tiếng Somali): (Xamar tên gọi địa phương của Mogadishu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Mogadishu")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mogadishu")