mogul empire
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đế chế Mogul: Một đế chế được thành lập bởi những kẻ chinh phục Mogul ở Ấn Độ, tồn tại từ năm 1526 đến năm 1857. Đây là một triều đại Hồi giáo gốc Thổ Nhĩ Kỳ-Mông Cổ, nổi tiếng với nền văn hóa, kiến trúc và nghệ thuật phát triển rực rỡ, bao gồm các công trình như Taj Mahal.
Ví dụ sử dụng
- (Đế chế Mogul là một trong những đế chế lớn nhất và hùng mạnh nhất trong lịch sử Ấn Độ.)
- (Dưới sự cai trị của Akbar, Đế chế Mogul đạt đến đỉnh cao về lãnh thổ và thành tựu văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Mogul Empire's legacy": di sản của Đế chế Mogul.
- The Mogul Empire's legacy can still be seen in modern Indian architecture and cuisine. (Di sản của Đế chế Mogul vẫn có thể thấy trong kiến trúc và ẩm thực Ấn Độ hiện đại.)
- "The decline of the Mogul Empire": sự suy tàn của Đế chế Mogul.
- The decline of the Mogul Empire began in the early 18th century due to internal conflicts and external invasions. (Sự suy tàn của Đế chế Mogul bắt đầu vào đầu thế kỷ 18 do xung đột nội bộ và các cuộc xâm lược từ bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Mogul (danh từ): một người thuộc dòng dõi hoặc liên quan đến Đế chế Mogul, hoặc một người có quyền lực lớn.
- He is a media mogul, owning several major newspapers. (Ông ấy là một ông trùm truyền thông, sở hữu nhiều tờ báo lớn.)
- Mughal (cách viết khác): thường được dùng thay thế cho "Mogul" trong bối cảnh lịch sử.
- The Mughal architecture is famous for its intricate designs. (Kiến trúc Mughal nổi tiếng với những thiết kế tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Đế chế Mughal: cách gọi khác tương đương.
- Triều đại Mogul: nhấn mạnh khía cạnh triều đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mogul empire".
Thành ngữ liên quan
- "To build an empire": xây dựng một đế chế (thường dùng ẩn dụ).
- He dreams of building a business empire like the Mogul Empire. (Anh ấy mơ ước xây dựng một đế chế kinh doanh giống như Đế chế Mogul.)