mohave

mohave

A family speaks Mohave while preparing a traditional meal.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Người Mohave: Một thành viên của dân tộc thổ dân châu Mỹ, trước đây sinh sốngthung lũng sông Colorado thuộc các bang Arizona, Nevada California (Hoa Kỳ). 2. Ngôn ngữ Mohave: Ngôn ngữ thuộc nhóm Yuman do người Mohave sử dụng. 3. Sa mạc Mohave: Một vùng sa mạcnam California tây Arizona (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • Người Mohave:
    • The Mohave people have a rich cultural history along the Colorado River. (Người Mohave một lịch sử văn hóa phong phú dọc theo sông Colorado.)
  • Ngôn ngữ Mohave:
    • The Mohave language is still spoken by some elders today. (Ngôn ngữ Mohave vẫn được một số người lớn tuổi sử dụng ngày nay.)
  • Sa mạc Mohave:
    • The Mojave Desert is known for its extreme temperatures. (Sa mạc Mohave nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mohave" thường được viết "Mojave" trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt khi chỉ sa mạc hoặc các địa danh.
  • "Mohave" có thể dùng như tính từ để chỉ những thứ liên quan đến người hoặc vùng đất này.
    • Mohave rattlesnake (rắn đuôi chuông Mohave) — một loài rắn độc sốngsa mạc Mohave.
Biến thể từ gần giống
  • Mojave (danh từ/tính từ): Cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong địa danh ( dụ: Mojave Desert).
  • Mohavean (tính từ): Thuộc về người Mohave hoặc vùng Mohave.
Từ đồng nghĩa
  • Mojave (cách viết thay thế, cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan. "Mohave" danh từ riêng, không dùng làm động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mohave".

Từ gần giống

Từ chứa "mohave"