mohawk haircut
Định nghĩa
Danh từ:
Kiểu tóc Mohawk (mohawk haircut) là một kiểu tóc trong đó phần lớn da đầu được cạo trọc, chỉ để lại một dải tóc chạy dọc từ trán ra sau gáy ở giữa đỉnh đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã cắt kiểu tóc Mohawk để đi xem buổi hòa nhạc punk rock.)
- (Kiểu tóc Mohawk đòi hỏi phải bảo dưỡng thường xuyên để giữ phần hai bên được cạo sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sport a mohawk haircut": diện kiểu tóc Mohawk.
- She decided to sport a mohawk haircut for the festival. (Cô ấy quyết định diện kiểu tóc Mohawk cho lễ hội.)
"a faux mohawk": kiểu tóc Mohawk giả (không cạo trọc hoàn toàn, chỉ tạo kiểu tóc dựng đứng ở giữa).
- Many people prefer a faux mohawk because it's less drastic. (Nhiều người thích kiểu tóc Mohawk giả vì nó không quá mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mohawk (danh từ): cách gọi tắt của kiểu tóc Mohawk.
- His mohawk was dyed bright blue. (Kiểu tóc Mohawk của anh ấy được nhuộm màu xanh sáng.)
- Mohican (danh từ): từ đồng nghĩa với Mohawk, phổ biến hơn ở Anh.
- The punk rocker had a classic Mohican. (Người chơi nhạc punk rock có kiểu tóc Mohican cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Iroquois haircut: kiểu tóc Iroquois (một tên gọi khác, liên quan đến bộ lạc thổ dân châu Mỹ).
- Punk hairstyle: kiểu tóc punk (thường liên quan đến văn hóa punk, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shave into a mohawk: cạo thành kiểu tóc Mohawk.
- He shaved his head into a mohawk. (Anh ấy cạo đầu thành kiểu tóc Mohawk.)
- Style as a mohawk: tạo kiểu thành Mohawk.
- She styled her hair as a mohawk for the party. (Cô ấy tạo kiểu tóc thành Mohawk cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a mohawk": sở hữu kiểu tóc Mohawk.
- He has a mohawk that makes him stand out. (Anh ấy có kiểu tóc Mohawk khiến anh ấy nổi bật.)
- "to get a mohawk": cắt kiểu tóc Mohawk.
- She got a mohawk to rebel against the dress code. (Cô ấy cắt kiểu tóc Mohawk để phản đối quy định trang phục.)