mohawk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu tóc Mohawk: Kiểu tóc cạo trọc hai bên đầu, chỉ chừa lại một dải tóc chạy dọc từ trán ra sau gáy, thường được dựng đứng lên.
- Người Mohawk: Một thành viên của dân tộc thổ dân Iroquois, trước đây sinh sống dọc theo sông Mohawk ở bang New York, Hoa Kỳ.
- Ngôn ngữ Mohawk: Ngôn ngữ thuộc hệ Iroquois được người Mohawk sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Kiểu tóc Mohawk:
- He decided to get a mohawk for the punk concert. (Anh ấy quyết định cắt kiểu tóc Mohawk để đi buổi hòa nhạc punk.)
- The mohawk is a bold and rebellious hairstyle. (Kiểu tóc Mohawk là một kiểu tóc táo bạo và nổi loạn.)
Người Mohawk:
- The Mohawk were known as skilled warriors and traders. (Người Mohawk nổi tiếng là những chiến binh và thương nhân tài ba.)
- Many Mohawk people live in Canada and the United States today. (Nhiều người Mohawk ngày nay sống ở Canada và Hoa Kỳ.)
Ngôn ngữ Mohawk:
- She is learning to speak Mohawk to connect with her heritage. (Cô ấy đang học nói tiếng Mohawk để kết nối với di sản của mình.)
- Mohawk is an endangered language with efforts to revive it. (Tiếng Mohawk là một ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng và đang có những nỗ lực để phục hồi nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mohawk" (viết hoa) thường dùng để chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ, trong khi "mohawk" (viết thường) chủ yếu chỉ kiểu tóc.
- The Mohawk tribe has a rich cultural history. (Bộ lạc Mohawk có một lịch sử văn hóa phong phú.)
- His mohawk was dyed bright green. (Kiểu tóc Mohawk của anh ấy được nhuộm màu xanh lá cây tươi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mohawk haircut (danh từ ghép): kiểu tóc Mohawk.
- The mohawk haircut became popular in the punk subculture. (Kiểu tóc Mohawk trở nên phổ biến trong văn hóa nhóm punk.)
- Mohawk people (danh từ ghép): người Mohawk.
- The Mohawk people are known for their distinctive language and traditions. (Người Mohawk nổi tiếng với ngôn ngữ và truyền thống đặc biệt của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Iroquois (danh từ): người Iroquois (nhóm dân tộc rộng hơn bao gồm cả Mohawk).
- Hawk (danh từ, không chính thức): cách gọi tắt của "mohawk" trong ngữ cảnh kiểu tóc.
- He sported a bright red hawk. (Anh ấy để kiểu tóc hawk màu đỏ tươi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mohawk".
Thành ngữ liên quan
- "Mohawk" không có thành ngữ phổ biến, nhưng kiểu tóc này thường gắn liền với hình ảnh nổi loạn hoặc văn hóa punk.
- Wearing a mohawk can be a statement of individuality. (Để kiểu tóc Mohawk có thể là một tuyên ngôn về cá tính.)