moil
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm ẩm, làm bẩn: "moil" có nghĩa là làm ướt hoặc làm dơ bẩn một vật gì đó, thường là bằng nước mắt hoặc chất lỏng.
- Khuấy động, xáo trộn: "moil" cũng được dùng để miêu tả sự chuyển động mạnh mẽ, hỗn loạn, như sóng biển động dữ dội.
- Làm việc vất vả, cần mẫn: "moil" có nghĩa là lao động chăm chỉ, miệt mài với công việc nặng nhọc hoặc tốn nhiều công sức.
Ví dụ sử dụng
Làm ẩm, làm bẩn:
- Her tears moiled the letter. (Nước mắt của cô ấy đã làm ướt bức thư.)
- The rain moiled the fresh laundry. (Cơn mưa đã làm bẩn quần áo vừa phơi.)
Khuấy động, xáo trộn:
- The sea was churning and moiling in the storm. (Biển cả đang cuộn sóng và xáo trộn dữ dội trong cơn bão.)
- The crowd moiled in the narrow streets. (Đám đông xô đẩy hỗn loạn trên những con phố chật hẹp.)
Làm việc vất vả:
- She was digging away and moiling at her math homework. (Cô ấy đang cặm cụi và làm việc vất vả với bài tập toán.)
- Lexicographers drudge and moil all day long. (Các nhà từ điển học làm việc cực nhọc suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to moil and toil": cụm từ kết hợp nhấn mạnh sự lao động cực nhọc, vất vả.
- The farmers moil and toil in the fields from dawn to dusk. (Những người nông dân làm việc vất vả ngoài đồng từ sáng sớm đến tối.)
"to moil in the mud": lội trong bùn lầy, chỉ sự lấm lem hoặc công việc dơ bẩn.
- The children moiled in the mud after the rain. (Bọn trẻ lấm lem bùn đất sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Moil (danh từ): sự lao động vất vả, sự xáo trộn (hiếm dùng).
- The moil of the factory workers was relentless. (Sự lao động vất vả của công nhân nhà máy là không ngừng nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Làm ẩm, làm bẩn: soil, wet, dampen, dirty.
- Khuấy động: churn, agitate, stir, turmoil.
- Làm việc vất vả: drudge, toil, labor, slog, slave.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Moil away: tiếp tục làm việc vất vả.
- He moiled away at the project until it was finished. (Anh ấy tiếp tục cặm cụi làm dự án cho đến khi hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
- Moil and grime: bụi bẩn và vất vả (thường dùng để chỉ môi trường lao động nặng nhọc).
- The city's moil and grime wore him down. (Sự bụi bẩn và vất vả của thành phố đã làm anh ấy kiệt sức.)