moira shearer

moira shearer

Moira Shearer dances in a ballet performance.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Moira Shearer một nữ diễn viên múa ba lê diễn viên điện ảnh người Scotland, sinh năm 1926. nổi tiếng với tài năng múa ba lê xuất sắc vai diễn trong bộ phim kinh điển The Red Shoes (Đôi giày đỏ).

dụ sử dụng
  • (Moira Shearer một nữ diễn viên múa ba lê diễn viên điện ảnh người Scotland nổi tiếng.)
  • (Màn trình diễn của trong "The Red Shoes" đã khiến Moira Shearer trở thành một cái tên quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Moira Shearer style": phong cách múa ba lê đặc trưng của , thường được nhắc đến trong các bài phê bình nghệ thuật.
    • Critics often praise the Moira Shearer style for its grace and precision. (Các nhà phê bình thường ca ngợi phong cách Moira Shearer sự duyên dáng chính xác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Moira Shearer's legacy: di sản của Moira Shearer.
    • Moira Shearer's legacy continues to inspire young ballet dancers. (Di sản của Moira Shearer tiếp tục truyền cảm hứng cho các công ba lê trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballet icon: biểu tượng múa ba lê.
  • Scottish dancer: công người Scotland.
Các cụm từ liên quan
  • "the dancing star of Moira Shearer": ngôi sao khiêu vũ Moira Shearer.
    • The dancing star of Moira Shearer shone brightly in the 1940s and 1950s. (Ngôi sao khiêu vũ Moira Shearer đã tỏa sáng rực rỡ vào những năm 1940 1950.)
Thành ngữ liên quan
  • "to follow in Moira Shearer's footsteps": noi gương Moira Shearer, đặc biệt trong lĩnh vực múa ba lê.
    • Many young dancers dream of following in Moira Shearer's footsteps. (Nhiều công trẻ mơ ước được noi gương Moira Shearer.)

Từ gần giống