moistener

moistener

He uses a moistener to dampen the shirts before ironing.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ làm ẩm: "moistener" chỉ một thiết bị hoặc vật dụng dùng để làm ẩm hoặc thấm ướt một vật đó. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như là ủi đồ, chăm sóc cây trồng, hoặc trong công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một dụng cụ làm ẩm để thấm ướt những chiếc áo sơ mi trước khi ủi chúng.)
  • (Người làm vườn đã bôi một chất làm ẩm lên đất để giữ cho cây luôn đủ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moistener" có thể được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc thiết bị cụ thể trong các lĩnh vực chuyên ngành, như máy tạo ẩm trong phòng thí nghiệm hoặc dụng cụ làm ẩm giấy trong in ấn.
    • The industrial moistener ensures the paper remains flexible during the printing process. (Máy làm ẩm công nghiệp đảm bảo giấy vẫn mềm dẻo trong quá trình in ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dampener (danh từ): dụng cụ làm ẩm, thường dùng thay thế cho "moistener" trong một số ngữ cảnh.
    • He used a dampener to moisten the shirts before ironing them. (Anh ấy đã dùng một dụng cụ làm ẩm để thấm ướt những chiếc áo sơ mi trước khi ủi chúng.)
  • Moisten (động từ): làm ẩm, thấm ướt.
    • Please moisten the cloth before cleaning the table. (Xin hãy làm ẩm miếng vải trước khi lau bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dampener: dụng cụ làm ẩm.
  • Humidifier: máy tạo độ ẩm (thường dùng trong không khí, không phải trực tiếp cho vật thể).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "moistener". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ: - "Keep something moist": giữ cho thứ đó ẩm ướt. - Use a moistener to keep the soil moist for the seeds. (Sử dụng một dụng cụ làm ẩm để giữ đất ẩm cho hạt giống.)