moisturise

Định nghĩa

Động từ: Dưỡng ẩm, làm ẩm da hoặc bề mặt nào đó, thường bằng cách sử dụng kem, sữa dưỡng hoặc các sản phẩm chăm sóc da để cấp nước giữ độ ẩm, giúp da mềm mại, không bị khô.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên dưỡng ẩm cho khuôn mặt mỗi sáng tối.)
  • (Sau khi tắm, ấy thích dưỡng ẩm cho tay bằng một loại kem giàu dưỡng chất.)
  • (Loại kem dưỡng này giúp dưỡng ẩm da khô một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to moisturise deeply": dưỡng ẩm sâu, thẩm thấu vào các lớp da bên trong.
    • Use a serum to moisturise deeply and repair damaged skin. (Sử dụng serum để dưỡng ẩm sâu phục hồi da bị tổn thương.)
  • "to moisturise the air": làm ẩm không khí, thường bằng máy tạo độ ẩm.
    • We have a machine that moisturises the air in the house. (Chúng tôi một máy làm ẩm không khí trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Moisturiser (danh từ): kem dưỡng ẩm, sản phẩm dùng để dưỡng ẩm.
    • She applied a light moisturiser before makeup. ( ấy thoa một loại kem dưỡng ẩm nhẹ trước khi trang điểm.)
  • Moisturising (tính từ): tác dụng dưỡng ẩm.
    • This is a moisturising shampoo for dry hair. (Đây dầu gội dưỡng ẩm dành cho tóc khô.)
  • Moisture (danh từ): độ ẩm, hơi ẩm.
    • The cream locks in moisture to keep skin soft. (Kem giữ ẩm để da luôn mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrate: cấp nước, làm ẩm (thường dùng cho da hoặc cơ thể).
    • Drink water to hydrate your skin from within. (Uống nước để cấp ẩm cho da từ bên trong.)
  • Humidify: làm ẩm không khí (thường dùng trong bối cảnh máy móc).
    • The humidifier helps humidify the room. (Máy tạo ẩm giúp làm ẩm căn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moisturise up: (thông tục) dưỡng ẩm kỹ lưỡng, bôi kem dưỡng nhiều hơn bình thường.
    • Before going out in the cold, moisturise up your face to protect it. (Trước khi ra ngoài trời lạnh, hãy dưỡng ẩm kỹ cho mặt để bảo vệ da.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep the skin moisturised: giữ cho da luôn được dưỡng ẩm.
    • For healthy skin, keep it moisturised regularly. (Để làn da khỏe mạnh, hãy giữ cho da luôn được dưỡng ẩm thường xuyên.)
moisturise
She uses a cream to moisturise her hands after washing them.