mojave aster

mojave aster

A hiker admires a mojave aster growing among desert rocks.

Định nghĩa

Danh từ: mojave aster (cây thạch thảo Mojave) một loài cây thạch thảo dại, thân màu xám, thân mọc thành chùm, các cụm hoa với những cánh hoa hẹp màu oải hương nhạt hoặc tím nhạt. Loài cây này thường mọc trên các sườn núi đá khô cằn, từ California đến Arizona Utah (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cây thạch thảo Mojave phát triển tốt trên các sườn núi đá sa mạc.)
  • (Chúng tôi phát hiện một cụm cây thạch thảo Mojave đang nở hoa dọc theo con đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mojave aster thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để mô tả một loài cây đặc hữu của vùng sa mạc Mojave.
    • The mojave aster is an indicator species for desert ecosystems. (Cây thạch thảo Mojave loài chỉ thị cho hệ sinh thái sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aster (n): chi thạch thảo, một nhóm thực vật hoa thuộc họ Cúc.
  • Mojave (adj): thuộc về sa mạc Mojave hoặc vùng Mojave.
Từ đồng nghĩa
  • Desert aster: thạch thảo sa mạc (cùng họ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "mojave aster" một loài cụ thể).
  • Wild aster: thạch thảo dại (chỉ chung các loài thạch thảo mọc tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "mojave aster", đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mojave aster".)