molal concentration
A student calculates the molal concentration of a solution in a chemistry lab.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồng độ molan: "molal concentration" là một đại lượng hóa học dùng để đo nồng độ của một dung dịch, được xác định bằng số mol chất tan có trong một kilôgam dung môi. Đây là khái niệm quan trọng trong hóa học, đặc biệt khi nghiên cứu các tính chất như nhiệt độ sôi, nhiệt độ đông đặc của dung dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Nồng độ molan của dung dịch là 2 mol muối trên một kilôgam nước.)
- (Các nhà hóa học thường sử dụng nồng độ molan để tính toán sự tăng nhiệt độ sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to express molal concentration": diễn đạt nồng độ molan.
- The scientist expressed the molal concentration in terms of moles per kilogram. (Nhà khoa học đã diễn đạt nồng độ molan theo đơn vị mol trên kilôgam.)
"to determine the molal concentration": xác định nồng độ molan.
- We need to determine the molal concentration of the acid solution. (Chúng ta cần xác định nồng độ molan của dung dịch axit.)
Biến thể và từ gần giống
Molality (n): nồng độ molan (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
- Molality is often preferred over molarity in colligative property calculations. (Nồng độ molan thường được ưa chuộng hơn nồng độ mol trong các tính toán tính chất tập hợp.)
Molar concentration (n): nồng độ mol (khác với molal concentration, đo bằng số mol chất tan trên lít dung dịch).
- Molar concentration depends on volume, while molal concentration depends on mass. (Nồng độ mol phụ thuộc vào thể tích, trong khi nồng độ molan phụ thuộc vào khối lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Molality: nồng độ molan (từ thay thế phổ biến).
- Concentration per kilogram: nồng độ trên kilôgam (dạng mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To measure in terms of molal concentration: đo lường theo nồng độ molan.
- The solution's properties are measured in terms of its molal concentration. (Các tính chất của dung dịch được đo lường theo nồng độ molan của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "High molal concentration": nồng độ molan cao.
- A high molal concentration of solute can cause significant freezing point depression. (Nồng độ molan cao của chất tan có thể gây ra sự giảm nhiệt độ đông đặc đáng kể.)