molality

molality

A student calculates the molality of a solution in a chemistry lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồng độ molan (nồng độ mol theo khối lượng dung môi): "molality" một đơn vị đo nồng độ trong hóa học, được tính bằng số mol chất tan trên mỗi kilogam dung môi. Đây thước đo chính xác không thay đổi theo nhiệt độ, không giống như nồng độ mol (molarity).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The molality of the solution is 2.5 mol/kg. (Nồng độ molan của dung dịch 2,5 mol/kg.)
    • Chemists often prefer molality over molarity for temperature-sensitive experiments. (Các nhà hóa học thường ưu tiên nồng độ molan hơn nồng độ mol cho các thí nghiệm nhạy cảm với nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate molality": tính nồng độ molan.
    • To calculate molality, divide the moles of solute by the kilograms of solvent. (Để tính nồng độ molan, hãy chia số mol chất tan cho số kilogam dung môi.)
  • "molality is independent of temperature": nồng độ molan không phụ thuộc vào nhiệt độ.
    • Unlike molarity, molality is independent of temperature changes. (Không giống nồng độ mol, nồng độ molan không phụ thuộc vào sự thay đổi nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Molal (tính từ): thuộc về nồng độ molan.
    • A molal solution contains one mole of solute per kilogram of solvent. (Một dung dịch molan chứa một mol chất tan trên mỗi kilogam dung môi.)
  • Molarity (danh từ): nồng độ mol (tính theo thể tích dung dịch), thường bị nhầm lẫn với molality.
    • Molarity is measured in moles per liter, while molality is in moles per kilogram. (Nồng độ mol được đo bằng mol trên lít, trong khi nồng độ molan mol trên kilogam.)
Từ đồng nghĩa
  • Nồng độ molan: cách gọi khác của molality trong tiếng Việt.
  • Nồng độ mol theo khối lượng: thuật ngữ mô tả chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "molality" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "molality" đây thuật ngữ hóa học chuyên biệt.

Từ gần giống