molar pregnancy
Định nghĩa
Danh từ: - Một dạng bất thường trong thai kỳ: "molar pregnancy" (thai trứng) là một tình trạng hiếm gặp xảy ra khi nhau thai phát triển bất thường thành một khối u lành tính, thay vì thành một bào thai khỏe mạnh. Các nhung mao màng đệm (chorionic villi) xung quanh bào thai bị thoái hóa và tạo thành các túi chứa đầy dịch, trông giống như chùm nho. Tình trạng này thường dẫn đến việc bào thai không thể phát triển và thường kết thúc bằng sảy thai.
Ví dụ sử dụng
- (Thai trứng là một biến chứng hiếm gặp xảy ra trong giai đoạn đầu của thai kỳ.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thai trứng sau khi siêu âm cho thấy sự phát triển mô bất thường.)
- (Phụ nữ từng bị thai trứng có nguy cơ cao hơn mắc một số loại ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Complete molar pregnancy": thai trứng toàn phần, khi không có mô bào thai nào hình thành, chỉ có nhau thai bất thường.
- In a complete molar pregnancy, the embryo does not develop at all. (Trong thai trứng toàn phần, phôi thai hoàn toàn không phát triển.)
- "Partial molar pregnancy": thai trứng bán phần, khi có cả mô nhau thai bất thường và một số mô bào thai, nhưng bào thai không thể sống sót.
- A partial molar pregnancy often results in a miscarriage within the first trimester. (Thai trứng bán phần thường dẫn đến sảy thai trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Molar (tính từ): liên quan đến thai trứng.
- The molar tissue must be removed surgically. (Mô thai trứng phải được loại bỏ bằng phẫu thuật.)
- Hydatidiform mole (danh từ): tên gọi y học chính xác của thai trứng, đồng nghĩa với "molar pregnancy".
- Hydatidiform mole is another term for molar pregnancy. (Hydatidiform mole là một thuật ngữ khác cho thai trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Thai trứng: thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
- Hydatidiform mole: thuật ngữ y học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "molar pregnancy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "molar pregnancy".