molasses cookie

molasses cookie

A child enjoys a warm molasses cookie with a glass of milk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh quy mật rỉ đường: "molasses cookie" một loại bánh quy vị cay nồng đặc trưng, được làm ngọt một phần bằng mật rỉ đường (molasses). Loại bánh này thường kết cấu mềm, dai hương vị đậm đà nhờ sự kết hợp của các loại gia vị như quế, gừng, đinh hương.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng một mẻ bánh quy mật rỉ đường cho bữa tiệc ngày lễ.)
  • (Bánh quy mật rỉ đường hương vị cay nồng đậm đà khiến tôi nhớ đến mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a classic molasses cookie": một loại bánh quy mật rỉ đường truyền thống, thường công thức gia truyền.

    • This recipe yields a classic molasses cookie with a soft center. (Công thức này tạo ra một chiếc bánh quy mật rỉ đường truyền thống với phần ruột mềm.)
  • "molasses cookie dough": bột bánh quy mật rỉ đường chưa nướng.

    • Chill the molasses cookie dough for at least an hour before baking. (Làm lạnh bột bánh quy mật rỉ đường ít nhất một giờ trước khi nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Molasses (danh từ): mật rỉ đường, một loại xi- đặc sánh được làm từ mía đường.

    • Molasses gives the cookie its deep, caramel-like flavor. (Mật rỉ đường mang lại cho bánh quy hương vị caramen đậm đà.)
  • Cookie (danh từ): bánh quy, một loại bánh nhỏ, ngọt, thường được nướng.

    • She prefers soft cookies over crunchy ones. ( ấy thích bánh quy mềm hơn bánh giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gingerbread cookie: bánh quy gừng, một loại bánh tương tự nhưng thường vị gừng mạnh hơn ít mật rỉ đường hơn.
  • Spice cookie: bánh quy gia vị, dùng để chỉ chung các loại bánh quy hương vị cay nồng từ gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bake up: nướng (thường dùng khi nói về việc nướng bánh nhanh hoặc với số lượng ít).

    • I’ll bake up some molasses cookies for the school bake sale. (Tôi sẽ nướng vài cái bánh quy mật rỉ đường cho buổi bán bánh gây quỹ của trường.)
  • Roll out: cán mỏng (bột bánh).

    • Roll out the molasses cookie dough evenly before cutting shapes. (Cán mỏng bột bánh quy mật rỉ đường đều trước khi cắt hình.)
Thành ngữ liên quan
  • A sweet treat: một món ngọt, thường dùng để chỉ các loại bánh kẹo.
    • A molasses cookie is a perfect sweet treat for a cold winter day. (Bánh quy mật rỉ đường một món ngọt hoàn hảo cho một ngày đông lạnh giá.)