molasses kiss

molasses kiss

A child unwraps a molasses kiss from its foil wrapper.

Định nghĩa

Danh từ:
"Molasses kiss" một loại kẹo dẻo hình dạng giống như "nụ hôn", làm từ mật mía (molasses) kết cấu tương tự như kẹo cứng (toffee). Loại kẹo này thường vị ngọt đậm, dai thơm mùi mật mía.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một túi kẹo molasses kiss tại cửa hàng kẹo.)
  • (Chiếc kẹo molasses kiss tan chảy từ từ trong miệng tôi, để lại vị ngọt đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "molasses kiss" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc văn hóa kẹo truyền thống, đặc biệtcác nước phương Tây.
    • These molasses kisses are a classic treat at holiday fairs. (Những chiếc kẹo molasses kiss này món ăn vặt truyền thống tại các hội chợ ngày lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẹo molasses: một loại kẹo cứng hoặc dai làm từ mật mía, không nhất thiết hình dạng "nụ hôn".
  • Kẹo toffee: kẹo cứng, kết cấu giòn hoặc dai, tương tự như molasses kiss nhưng không nhất thiết làm từ mật mía.
Từ đồng nghĩa
  • Kẹo mật mía hình nụ hôn: cách gọi mô tả trực tiếp bằng tiếng Việt.
  • Kẹo dẻo mật mía: một cách gọi chung cho các loại kẹo thành phần mật mía kết cấu dẻo.
Các cụm từ liên quan
  • "kiss" trong tên kẹo: từ "kiss" ở đây chỉ hình dạng của kẹo, thường hình tròn nhỏ hoặc hình nụ hôn, thường thấy trong các loại kẹo như "Hershey's Kisses".
    • These molasses kisses are shaped like tiny drops. (Những chiếc kẹo molasses kiss này hình dạng như những giọt nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "molasses kiss" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một món quà ngọt ngào hoặc một khoảnh khắc thú vị.
    • Finding that antique was like a molasses kiss from the past. (Tìm thấy món đồ cổ đó giống như một nụ hôn mật mía từ quá khứ.)