molder
Định nghĩa
Động từ: - Mục nát, phân hủy: "molder" dùng để chỉ quá trình một vật chất hữu cơ (như gỗ, xác động thực vật) dần dần bị phân hủy, mục rữa hoặc tan rã do tác động của thời gian, độ ẩm, hoặc vi sinh vật. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh sự xuống cấp, lãng quên hoặc suy tàn.
Ví dụ sử dụng
- (Hàng rào gỗ cũ bắt đầu mục nát trong khí hậu ẩm ướt.)
- (Lá cây và trái rụng mục nát trên nền rừng, làm giàu đất.)
- (Ngôi nhà bỏ hoang có mái đang mục nát dần, để mưa tràn vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to molder away": mục nát hoàn toàn, tan rã theo thời gian.
- The old manuscripts were left to molder away in the damp basement. (Những bản thảo cũ bị bỏ mặc mục nát hoàn toàn trong tầng hầm ẩm thấp.)
- "to molder in obscurity": bị lãng quên, không được chú ý đến (thường dùng ẩn dụ).
- After the scandal, his reputation began to molder in obscurity. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta bắt đầu bị lãng quên trong sự tăm tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Moldy (adj): mốc meo, bị nấm mốc.
- The bread became moldy after being left out for a week. (Bánh mì bị mốc sau khi để ngoài một tuần.)
- Mold (n): nấm mốc, khuôn mẫu (không cùng gốc từ, nhưng dễ nhầm lẫn).
- Green mold grew on the damp wall. (Nấm mốc xanh mọc trên bức tường ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Decay: phân hủy, thối rữa (thường dùng cho chất hữu cơ).
- The fruit began to decay after a few days. (Trái cây bắt đầu thối rữa sau vài ngày.)
- Decompose: phân hủy (nhấn mạnh quá trình hóa học).
- Bacteria help decompose dead plants and animals. (Vi khuẩn giúp phân hủy thực vật và động vật chết.)
- Rot: thối rữa (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
- The wood rotted because it was always wet. (Gỗ bị thối vì luôn ẩm ướt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Molder into: mục nát thành (một thứ khác).
- The old leaves moltered into rich compost. (Những chiếc lá cũ mục nát thành phân ủ giàu dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- "To molder in the grave": mục nát trong mồ (ám chỉ cái chết và sự lãng quên).
- His bones now molder in the grave, forgotten by the world. (Xương cốt của ông ta giờ mục nát trong mồ, bị thế giới lãng quên.)