molecular biologist

molecular biologist

A molecular biologist examines a DNA model in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà sinh học phân tửmột nhà sinh học chuyên nghiên cứu cấu trúc hoạt động của các đại phân tử (như DNA, RNA, protein) thiết yếu cho sự sống.

dụ sử dụng
  • (Một nhà sinh học phân tử thường làm việc trong phòng thí nghiệm để hiểu cách gen hoạt động.)
  • ( ấy trở thành nhà sinh học phân tử để nghiên cứu chế của bệnh ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a molecular biologist": làm việc với tư cách một nhà sinh học phân tử.
    • He works as a molecular biologist at a research institute. (Anh ấy làm việc như một nhà sinh học phân tử tại một viện nghiên cứu.)
  • "molecular biologist by training": được đào tạo chuyên ngành sinh học phân tử.
    • She is a molecular biologist by training but now focuses on bioinformatics. ( ấy được đào tạo nhà sinh học phân tử nhưng hiện tập trung vào tin sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Molecular biology (danh từ): sinh học phân tửngành khoa học nghiên cứu các phân tử sinh học.
    • Molecular biology has advanced our understanding of genetics. (Sinh học phân tử đã nâng cao hiểu biết của chúng ta về di truyền học.)
  • Biologist (danh từ): nhà sinh họcngười nghiên cứu các sinh vật sống.
    • A biologist may specialize in ecology or molecular biology. (Một nhà sinh học có thể chuyên về sinh thái học hoặc sinh học phân tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Geneticist: nhà di truyền họcngười chuyên nghiên cứu gen di truyền (thường liên quan đến sinh học phân tử).
  • Biochemist: nhà hóa sinhngười nghiên cứu các quá trình hóa học trong cơ thể sống ( phạm vi rộng hơn sinh học phân tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "molecular biologist". Tuy nhiên, có thể dùng: - Study as a molecular biologist: nghiên cứu dưới tư cách nhà sinh học phân tử. - They study as molecular biologists to explore new drugs. (Họ nghiên cứu với tư cách các nhà sinh học phân tử để khám phá thuốc mới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến riêng cho "molecular biologist". Tuy nhiên, có thể dùng: - To think like a molecular biologist: suy nghĩ như một nhà sinh học phân tử (chỉ cách tiếp cận phân tích, chi tiết). - To solve this puzzle, you need to think like a molecular biologist. (Để giải câu đố này, bạn cần suy nghĩ như một nhà sinh học phân tử.)