molecular biology

molecular biology

A scientist studies DNA in a molecular biology laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
Sinh học phân tử: một nhánh của sinh học chuyên nghiên cứu cấu trúc, chức năng hoạt động của các đại phân tử (macromolecules) thiết yếu cho sự sống, đặc biệt vai trò di truyền của chúng (như DNA, RNA, protein).

dụ sử dụng
  • (Sinh học phân tử đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về di truyền học.)
  • ( ấy một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực sinh học phân tử, tập trung vào sự gấp nếp của protein.)
  • (Phòng thí nghiệm sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử để nghiên cứu sự biểu hiện gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molecular biology approaches": Các phương pháp tiếp cận của sinh học phân tử, thường dùng trong nghiên cứu y sinh.

    • Molecular biology approaches are essential for developing gene therapies. (Các phương pháp tiếp cận của sinh học phân tử cần thiết để phát triển các liệu pháp gen.)
  • "Molecular biology tools": Các công cụ sinh học phân tử ( dụ: PCR, giải trình tự gen).

    • Modern molecular biology tools allow scientists to edit genomes with precision. (Các công cụ sinh học phân tử hiện đại cho phép các nhà khoa học chỉnh sửa bộ gen với độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Molecular biologist (danh từ): Nhà sinh học phân tử.
    • A molecular biologist studies the molecular basis of life. (Một nhà sinh học phân tử nghiên cứu cơ sở phân tử của sự sống.)
  • Molecular (tính từ): Thuộc về phân tử.
    • The molecular structure of DNA was discovered in 1953. (Cấu trúc phân tử của DNA được phát hiện vào năm 1953.)
Từ đồng nghĩa
  • Cell biology (sinh học tế bào): Mặc dù liên quan nhưng khác biệt: sinh học tế bào tập trung vào tế bào, còn sinh học phân tử tập trung vào các phân tử bên trong tế bào.
  • Biochemistry (hóa sinh): Nghiên cứu các phản ứng hóa học trong cơ thể sống, nhiều điểm chung với sinh học phân tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng động từ "study" (nghiên cứu) hoặc "apply" (áp dụng) kèm theo: - Study molecular biology: Nghiên cứu sinh học phân tử. - Many students choose to study molecular biology at university. (Nhiều sinh viên chọn học sinh học phân tửtrường đại học.) - Apply molecular biology: Ứng dụng sinh học phân tử. - Researchers apply molecular biology to diagnose diseases. (Các nhà nghiên cứu ứng dụng sinh học phân tử để chẩn đoán bệnh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "molecular biology", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như: - "At the molecular level": Ở cấp độ phân tử. - Understanding diseases at the molecular level helps develop better treatments. (Hiểu bệnh tậtcấp độ phân tử giúp phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.)