molecular genetics

molecular genetics

A student studies a DNA model in a molecular genetics lab.

Định nghĩa

Danh từ: Di truyền học phân tử một nhánh của di truyền học nghiên cứu về cấu trúc hoạt động của vật chất di truyềncấp độ phân tử. tập trung vào các chế như sao chép DNA, phiên , dịch mã, tương tác giữa các gen protein.

dụ sử dụng
  • (Di truyền học phân tử đã giúp chúng ta hiểu được cách các đột biến gây ra bệnh tật.)
  • (Phòng thí nghiệm chuyên về di truyền học phân tử để nghiên cứu sự biểu hiện gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Advances in molecular genetics": Những tiến bộ trong di truyền học phân tử, thường được dùng để chỉ các phát hiện mới trong lĩnh vực này.

    • Advances in molecular genetics have revolutionized medicine. (Những tiến bộ trong di truyền học phân tử đã cách mạng hóa y học.)
  • "Molecular genetics techniques": Các kỹ thuật di truyền học phân tử, như PCR, giải trình tự DNA, hoặc CRISPR.

    • Molecular genetics techniques allow scientists to edit genes precisely. (Các kỹ thuật di truyền học phân tử cho phép các nhà khoa học chỉnh sửa gen một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Molecular geneticist (danh từ): Nhà di truyền học phân tử, người chuyên nghiên cứu lĩnh vực này.

    • She is a molecular geneticist working on cancer research. ( ấy một nhà di truyền học phân tử làm việc trong nghiên cứu ung thư.)
  • Molecular biology (danh từ): Sinh học phân tử, một lĩnh vực liên quan chặt chẽ nhưng rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu về cấu trúc chức năng của các đại phân tử sinh học.

Từ đồng nghĩa
  • Genetics at the molecular level: Di truyền họccấp độ phân tử.
  • Molecular genomics: Bộ gen học phân tử, đôi khi được dùng thay thế khi nhấn mạnh vào nghiên cứu toàn bộ bộ gen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng:
    • "Delve into molecular genetics": Đi sâu vào di truyền học phân tử.
      • The course will delve into molecular genetics and its applications. (Khóa học sẽ đi sâu vào di truyền học phân tử các ứng dụng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "molecular genetics". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
    • "The building blocks of life": Các khối xây dựng của sự sống, thường ám chỉ DNA protein, trọng tâm của di truyền học phân tử.
      • Molecular genetics studies the building blocks of life at the molecular level. (Di truyền học phân tử nghiên cứu các khối xây dựng của sự sốngcấp độ phân tử.)