molecular weight
A student calculates the molecular weight of water in her chemistry notebook.
Danh từ: Khối lượng phân tử (molecular weight) là tổng khối lượng tương đối của tất cả các nguyên tử cấu thành nên một phân tử. Trong hóa học, giá trị này được tính bằng đơn vị khối lượng nguyên tử (amu) và thường được sử dụng để xác định đặc tính của các hợp chất hóa học.
- (Khối lượng phân tử của nước (H₂O) xấp xỉ 18 amu.)
- (Các nhà khoa học tính toán khối lượng phân tử để hiểu các tính chất của một chất.)
"To determine molecular weight": xác định khối lượng phân tử.
- We need to determine the molecular weight of the unknown compound using mass spectrometry.(Chúng ta cần xác định khối lượng phân tử của hợp chất chưa biết bằng phương pháp khối phổ.)
"Molecular weight distribution": phân bố khối lượng phân tử.
- Polymers often have a wide molecular weight distribution, affecting their mechanical properties.(Các polyme thường có phân bố khối lượng phân tử rộng, ảnh hưởng đến tính chất cơ học của chúng.)
- Relative molecular mass (danh từ): khối lượng phân tử tương đối, thường được dùng thay thế cho "molecular weight" trong các văn bản khoa học quốc tế.
- Molar mass (danh từ): khối lượng mol, là khối lượng của một mol chất (tính bằng gam trên mol), liên quan chặt chẽ đến khối lượng phân tử nhưng khác đơn vị.
- Khối lượng mol (molar mass): dù có đơn vị khác, nhưng trong nhiều ngữ cảnh, nó được dùng đồng nghĩa với khối lượng phân tử khi nói về các chất tinh khiết.
- Trọng lượng phân tử (molecular weight): là thuật ngữ cũ, vẫn được dùng phổ biến trong hóa học hữu cơ và công nghiệp.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "molecular weight", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To calculate molecular weight: tính khối lượng phân tử. - To measure molecular weight: đo khối lượng phân tử.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "molecular weight". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "heavy molecule" (phân tử nặng) đôi khi được dùng để chỉ các phân tử có khối lượng phân tử lớn.