molisch test

molisch test

A student performs a Molisch test in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Phép thử Molisch: Một chỉ thị sinh hóa dùng để phát hiện sự có mặt của carbohydrate trong dung dịch. Nếu carbohydrate, một vòng màu tím sẽ được hình thành do phản ứng với alpha-naphthol khi có mặt axit sulfuric.

dụ sử dụng
  • (Phép thử Molisch thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa sinh để phát hiện đường.)
  • (Kết quả dương tính của phép thử Molisch cho thấy sự có mặt của carbohydrate trong mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a molisch test": thực hiện phép thử Molisch.

    • The technician performed a molisch test on the unknown solution. (Kỹ thuật viên đã thực hiện phép thử Molisch trên dung dịch chưa biết.)
  • "molisch test positive/negative": kết quả phép thử Molisch dương tính/âm tính.

    • A molisch test positive suggests the sample contains carbohydrates. (Phép thử Molisch dương tính gợi ý mẫu chứa carbohydrate.)
Biến thể từ gần giống
  • Molisch's test (danh từ): tên gọi khác của phép thử Molisch.
    • Molisch's test is a qualitative test for carbohydrates. (Phép thử Molisch một phép thử định tính cho carbohydrate.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbohydrate detection test: phép thử phát hiện carbohydrate (mô tả chức năng).
  • Alpha-naphthol test: phép thử alpha-naphthol (dựa trên thuốc thử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.