moliéresque

Học thuật
Thân thiện
moliéresque

Un acteur interprète une scène moliéresque sur une scène de théâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc theo phong cách của -li-e: Từ này mô tả những đặc điểm, phong cách hoặc tinh thần đặc trưng trong các tác phẩm của nhà soạn kịch nổi tiếng người Pháp -li-e (Jean-Baptiste Poquelin, 1622-1673).
    • Giống với phong cách của -li-e: Chỉ những yếu tố tương tự về châm biếm, hài kịch tính cách, phê phán xã hội ngôn ngữ sắc sảo như trong các vở kịch của ông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette pièce de théâtre a un humour vraiment moliéresque. (Vở kịch này có một sự hài hước thực sự mang phong cách -li-e.)
    • Le personnage du bourgeois vaniteux est une figure moliéresque classique. (Nhân vật tư sản hợm hĩnhmột hình tượng kinh điển theo kiểu -li-e.)
    • L'auteur a écrit une comédie moliéresque pour critiquer les défauts de son époque. (Tác giả đã viết một vở hài kịch theo phong cách -li-e để phê phán những thói hư tật xấu của thời đại mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une satire moliéresque": một sự châm biếm theo kiểu -li-e, thường nhắm vào những thói đạo đức giả, sự tham lam hoặc ngu dốt của tầng lớp tư sản quý tộc.

    • Le film est une satire moliéresque de la haute société. (Bộ phimmột sự châm biếm theo kiểu -li-e nhắm vào giới thượng lưu.)
  • "un style moliéresque": một phong cách viết kịch hoặc văn học mang dấu ấn đặc trưng của -li-e, như sử dụng ngôn ngữ sinh động, xây dựng tính cách nhân vật rõ nét kết cấu kịch chặt chẽ.

    • Ce dramaturge contemporain est admiré pour son style moliéresque. (Nhà soạn kịch đương đại này được ngưỡng mộ phong cách mang dấu ấn -li-e.)
Biến thể từ gần giống
  • Molière (danh từ riêng): Tên nhà soạn kịch vĩ đại của Pháp, thường dùng để chỉ tác giả hoặc tác phẩm của ông.
    • Étudier Molière au lycée. (Học về -li-e ở trường trung học.)
Từ đồng nghĩa
  • Dans le style de Molière: theo phong cách của -li-e.
  • Qui rappelle Molière: gợi nhớ đến -li-e.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "moliéresque").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moliéresque").

moliéresque

Un acteur interprète une scène moliéresque sur une scène de théâtre.

tính từ
  1. theo phong cách -li-e