molly pitcher

molly pitcher

Molly Pitcher carries water to the soldiers on the battlefield.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nữ anh hùng trong Cách mạng Mỹ: "Molly Pitcher" biệt danh của một phụ nữ huyền thoại, thường được cho Mary Ludwig Hays McCauley, người đã mang nước cho binh lính trong Trận Monmouth Court House (1778) tiếp quản khẩu súng của chồng khi ông bị kiệt sức nóng. Nhân vật này tượng trưng cho lòng dũng cảm sự hy sinh của phụ nữ trong chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Molly Pitcher được nhớ đến như một biểu tượng của lòng dũng cảm trong Cách mạng Mỹ.)
  • (Câu chuyện về Molly Pitcher nhấn mạnh vai trò quan trọng của phụ nữ trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a Molly Pitcher": so sánh với lòng dũng cảm hoặc sự tận tụy của nhân vật này.
    • She worked like a Molly Pitcher, tirelessly helping the wounded soldiers. ( ấy làm việc như một Molly Pitcher, không mệt mỏi giúp đỡ những người lính bị thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Molly (n): tên riêng, thường dùng để chỉ phụ nữ trong các câu chuyện lịch sử.
  • Pitcher (n): bình đựng nước, liên quan đến hành động mang nước của Molly Pitcher.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ anh hùng: heroine (trong tiếng Việt, dùng để chỉ người phụ nữ dũng cảm).
  • Người mang nước: water carrier (nghĩa đen, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To be like Molly Pitcher: hành động dũng cảm hoặc tận tụy trong hoàn cảnh khó khăn.
    • During the crisis, the nurse was like Molly Pitcher, always putting others first. (Trong cuộc khủng hoảng, y tá ấy giống như Molly Pitcher, luôn đặt người khác lên hàng đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Molly Pitcher's legacy: di sản của lòng dũng cảm sự hy sinh.
    • The charity's work continues Molly Pitcher's legacy of helping others in need. (Công việc từ thiện tiếp nối di sản của Molly Pitcher về việc giúp đỡ những người gặp khó khăn.)