molothrus
Định nghĩa
Danh từ: Molothrus là một chi chim thuộc họ Icteridae, thường được gọi là chim bò (cowbirds). Đây là những loài chim có tập tính đẻ nhờ (ký sinh tổ) – chúng đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác để nuôi hộ.
Ví dụ sử dụng
- (Chim molothrus nổi tiếng với tập tính ký sinh tổ.)
- (Nhiều người quan sát chim nghiên cứu chim molothrus để hiểu về sinh sản của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Molothrus ater": tên khoa học của loài chim bò đầu nâu (brown-headed cowbird), một loài phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Molothrus ater often lays its eggs in the nests of warblers. (Chim bò đầu nâu thường đẻ trứng vào tổ của chim chích.)
Biến thể và từ gần giống
- Cowbird (n): tên thường gọi của chim thuộc chi .
- The cowbird is a common sight in grasslands. (Chim bò là loài thường thấy ở đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Brood parasite: ký sinh tổ (chỉ tập tính của chim ).
- Icterid: chim thuộc họ Icteridae (bao gồm cả ).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với từ vì đây là tên khoa học chuyên ngành.