molotov cocktail

Định nghĩa

Danh từ: Molotov cocktail (còn gọi là "bom xăng" hoặc "chai cháy") một loại bom cháy thô sơ, được chế tạo từ một chai thủy tinh chứa chất lỏng dễ cháy (thường xăng) gắn một miếng vải làm bấc để đốt lửa.

dụ sử dụng
  • (Những người biểu tình đã ném bom xăng vào cảnh sát trong cuộc bạo loạn.)
  • (Một quả bom xăng rất dễ chế tạo nhưng cực kỳ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a molotov cocktail": ném bom xăng.
    • They threw a molotov cocktail into the abandoned building. (Họ đã ném một quả bom xăng vào tòa nhà bỏ hoang.)
  • "to be armed with molotov cocktails": được trang bị bom xăng.
    • The rioters were armed with molotov cocktails and stones. (Những kẻ bạo loạn được trang bị bom xăng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Bom xăng: thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt, đồng nghĩa với "molotov cocktail".
  • Chai cháy: cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Incendiary device (thiết bị gây cháy): từ rộng hơn, chỉ bất kỳ khí nào tạo ra lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Bom cháy thô sơ: mô tả tính chất tự chế gây cháy.
  • khí gây cháy: nhấn mạnh mục đích sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "molotov cocktail" đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "to play with fire" (chơi với lửa): ám chỉ hành động nguy hiểm, có thể liên quan đến việc sử dụng bom xăng.
    • Using a molotov cocktail is like playing with fireyou can get seriously hurt. (Sử dụng bom xăng giống như chơi với lửabạn có thể bị thương nghiêm trọng.)