molto

molto

The conductor gestures for the orchestra to play molto allegro.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rất, nhiều: "molto" một từ mượn từ tiếng Ý, được sử dụng trong âm nhạc để chỉ mức độ cao, nghĩa "rất nhiều" hoặc "rất". thường đi kèm với các thuật ngữ âm nhạc khác để nhấn mạnh cường độ hoặc tốc độ.
dụ sử dụng
  • (Bản nhạc được đánh dấu "allegro molto", nghĩa rất nhanh.)
  • ( ấy chơi đoạn nhạc "molto vivace" với năng lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "molto" trong âm nhạc: Thường được dùng để bổ nghĩa cho các thuật ngữ chỉ tốc độ (tempo) hoặc cường độ (dynamics).

    • The conductor requested "molto crescendo" for the final part. (Nhạc trưởng yêu cầu "molto crescendo" cho phần cuối.)
  • "molto" trong ngữ cảnh thông thường: Đôi khi được dùng một cách tượng trưng trong tiếng Anh để nhấn mạnh, nhưng rất hiếm.

    • He said "molto bene" to express his satisfaction. (Anh ấy nói "molto bene" để bày tỏ sự hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Molto bene (cụm từ Ý): rất tốt, thường dùng như một lời khen.

    • "Molto bene!" she exclaimed after the performance. ("Rất tốt!" ấy thốt lên sau buổi biểu diễn.)
  • Molto allegro: rất nhanh (thuật ngữ âm nhạc).

    • The symphony has a "molto allegro" movement. (Bản giao hưởng một chương "molto allegro".)
Từ đồng nghĩa
  • Very: rất (trong tiếng Anh, nhưng không hoàn toàn tương đương trong âm nhạc).
  • Extremely: cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, "molto" từ mượn thường đứng độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "Molto" trong bối cảnh âm nhạc: Không thành ngữ cụ thể, nhưng "molto" thường xuất hiện trong các chỉ dẫn như "molto ritardando" (rất chậm dần) hoặc "molto forte" (rất mạnh).