molucella
Định nghĩa
Danh từ: Molucella là một chi nhỏ thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài thảo mộc thơm có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Loài phổ biến nhất là Molucella laevis, thường được trồng làm cây cảnh nhờ các vòng lá đài hình chuông màu xanh lục độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Cây molucella được biết đến với các vòng lá đài hình chuông khác thường.)
- (Người làm vườn thường trồng molucella vì giá trị trang trí của nó trong các cắm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Molucella laevis": Tên khoa học của loài phổ biến nhất, còn được gọi là "hoa chuông Ailen" hoặc "vỏ sò biển".
- Molucella laevis is a hardy annual that thrives in full sun. (Molucella laevis là cây hàng năm chịu khó, phát triển tốt dưới ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Molucellaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi molucella (ít dùng, thay vào đó là họ Lamiaceae).
- Bells of Ireland (danh từ): Tên thông thường của trong tiếng Anh, nghĩa là "chuông Ailen".
- Bells of Ireland are actually a type of molucella. (Chuông Ailen thực chất là một loại molucella.)
Từ đồng nghĩa
- Shellflower (danh từ): Tên gọi khác của molucella, ám chỉ hình dạng vỏ sò của lá đài.
- Irish bell (danh từ): Tên gọi thông dụng, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
- To cultivate molucella: Trồng molucella.
- Many florists cultivate molucella for its unique texture. (Nhiều người bán hoa trồng molucella vì kết cấu độc đáo của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "molucella" do đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.