molybdenite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Molybdenit: "molybdenite" là một loại khoáng vật có màu xám chì, bề mặt bóng như than chì (graphite). Đây là quặng chính để sản xuất molybden và các hợp chất của nó. Khoáng vật này thường được tìm thấy trong các mỏ quặng dạng mạch hoặc kết tinh thành tinh thể hình lục giác.
Ví dụ sử dụng
- (Molybdenit là quặng chính để chiết xuất molybden, một kim loại được dùng trong hợp kim thép.)
- (Kết cấu đen, dễ bong tróc của molybdenit khiến nó dễ bị nhầm với than chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to occur as molybdenite": tồn tại dưới dạng molybdenit.
- In this region, molybdenum primarily occurs as molybdenite in quartz veins. (Ở khu vực này, molybden chủ yếu tồn tại dưới dạng molybdenit trong các mạch thạch anh.)
"molybdenite concentrate": tinh quặng molybdenit.
- The processing plant produces molybdenite concentrate with over 90% purity. (Nhà máy chế biến sản xuất tinh quặng molybdenit với độ tinh khiết trên 90%.)
Biến thể và từ gần giống
Molybden (n): nguyên tố hóa học molybden (Mo), kim loại chính được chiết xuất từ molybdenit.
- Molybdenum is added to steel to increase its strength and heat resistance. (Molybden được thêm vào thép để tăng độ bền và khả năng chịu nhiệt.)
Molybdenite (n): dạng viết khác không phổ biến (thường dùng "molybdenite" là chuẩn).
Từ đồng nghĩa
- Quặng molybden: cụm từ mô tả chức năng của molybdenit, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác vì molybdenit là tên khoáng vật cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Extract from molybdenite: chiết xuất từ molybdenit.
- Engineers extract molybdenum from molybdenite through a flotation process. (Các kỹ sư chiết xuất molybden từ molybdenit thông qua quá trình tuyển nổi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "molybdenite", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.