molybdenite

molybdenite

A geologist holds a sample of molybdenite in a rock collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Molybdenit: "molybdenite" một loại khoáng vật màu xám chì, bề mặt bóng như than chì (graphite). Đây quặng chính để sản xuất molybden các hợp chất của . Khoáng vật này thường được tìm thấy trong các mỏ quặng dạng mạch hoặc kết tinh thành tinh thể hình lục giác.
dụ sử dụng
  • (Molybdenit quặng chính để chiết xuất molybden, một kim loại được dùng trong hợp kim thép.)
  • (Kết cấu đen, dễ bong tróc của molybdenit khiến dễ bị nhầm với than chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur as molybdenite": tồn tại dưới dạng molybdenit.

    • In this region, molybdenum primarily occurs as molybdenite in quartz veins. (Ở khu vực này, molybden chủ yếu tồn tại dưới dạng molybdenit trong các mạch thạch anh.)
  • "molybdenite concentrate": tinh quặng molybdenit.

    • The processing plant produces molybdenite concentrate with over 90% purity. (Nhà máy chế biến sản xuất tinh quặng molybdenit với độ tinh khiết trên 90%.)
Biến thể từ gần giống
  • Molybden (n): nguyên tố hóa học molybden (Mo), kim loại chính được chiết xuất từ molybdenit.

    • Molybdenum is added to steel to increase its strength and heat resistance. (Molybden được thêm vào thép để tăng độ bền khả năng chịu nhiệt.)
  • Molybdenite (n): dạng viết khác không phổ biến (thường dùng "molybdenite" chuẩn).

Từ đồng nghĩa
  • Quặng molybden: cụm từ mô tả chức năng của molybdenit, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác molybdenit tên khoáng vật cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Extract from molybdenite: chiết xuất từ molybdenit.
    • Engineers extract molybdenum from molybdenite through a flotation process. (Các kỹ sư chiết xuất molybden từ molybdenit thông qua quá trình tuyển nổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "molybdenite", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.