momentanément

Học thuật
Thân thiện
momentanément

Il s'éloigne momentanément pour répondre au téléphone.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trong chốc lát, tạm thời: Diễn tả một hành động, trạng thái chỉ xảy ra hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, không kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le service est momentanément interrompu. (Dịch vụ bị gián đoạn tạm thời.)
    • Il a momentanément quitté la réunion pour prendre un appel. (Anh ấy đã rời cuộc họp trong chốc lát để nghe điện thoại.)
    • Je suis momentanément occupé, je vous rappelle dans cinq minutes. (Tôi đang bận tạm thời, tôi sẽ gọi lại cho bạn trong năm phút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être momentanément indisponible": tạm thời không có mặt/không thể tiếp nhận.

    • Le directeur est momentanément indisponible. (Giám đốc tạm thời không có mặt.)
  • "Suspendre momentanément ses activités": tạm thời ngừng hoạt động.

    • L'usine suspend momentanément ses activités pour maintenance. (Nhà máy tạm thời ngừng hoạt động để bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentané (tính từ): mang tính tạm thời, nhất thời.

    • Une interruption momentanée. (Một sự gián đoạn tạm thời.)
  • Moment (danh từ): khoảnh khắc, lúc.

    • Attendez un moment ! (Hãy đợi một chút!)
Từ đồng nghĩa
  • Temporairement: một cách tạm thời (nhấn mạnh tính chất thời hạn).
  • Provisoirement: một cách tạm thời, tạm bợ (thường dùng trong các tình huống chờ đợi quyết định chính thức).
  • Brièvement: một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn (nhấn mạnh độ ngắn của thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Définitivement: một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
  • Permanentemente: một cách thường xuyên, lâu dài.
  • Durablement: một cách bền vững, lâu dài.
momentanément

Il s'éloigne momentanément pour répondre au téléphone.

phó từ
  1. trong chốc lát
    • S'éloigner momentanément
      đi xa trong chốc lát

Từ trái nghĩa