momentarily
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb) - Trong chốc lát, trong một khoảnh khắc: "momentarily" chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, gần như tức thời. - Ngay lập tức, bất cứ lúc nào: Trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra rất sớm, trong giây lát.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi dừng lại trong chốc lát trước khi tiếp tục.)
- (Cô ấy sẽ đến với bạn ngay lập tức.)
- (Một con chim hồng y đậu trong khoảnh khắc trên cành cây mộc lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "momentarily" với nghĩa "ngay lập tức": Thường dùng trong ngữ cảnh thông báo, hướng dẫn, hoặc dịch vụ.
- The flight will depart momentarily. (Chuyến bay sẽ khởi hành ngay lập tức.)
- "momentarily" với nghĩa "trong chốc lát": Dùng để mô tả một hành động ngắn ngủi.
- He glanced at the clock momentarily. (Anh ấy liếc nhìn đồng hồ trong chốc lát.)
Biến thể và từ gần giống
- Momentary (tính từ): chỉ trong giây lát, tạm thời.
- There was a momentary silence. (Có một sự im lặng trong giây lát.)
- Moment (danh từ): khoảnh khắc, giây phút.
- Wait a moment. (Chờ một lát.)
Từ đồng nghĩa
- Briefly: một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn.
- Instantly: ngay lập tức, tức thì.
- Temporarily: tạm thời, trong một thời gian ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ:
- appear momentarily (xuất hiện trong chốc lát)
- pause momentarily (dừng lại trong chốc lát)
Thành ngữ liên quan
- In a moment: trong một khoảnh khắc.
- I'll be there in a moment. (Tôi sẽ đến đó trong một khoảnh khắc.)
- For a moment: trong một lúc.
- For a moment, I thought I was dreaming. (Trong một lúc, tôi nghĩ mình đang mơ.)