momentously

momentously

The team momentously unveiled their groundbreaking discovery.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách trọng đại, hệ trọng: "momentously" mô tả cách thức một hành động hoặc sự kiện diễn ra với tầm quan trọng lớn, ảnh hưởng sâu rộng đến tương lai.

dụ sử dụng
  • (Quyết định tham chiến đã được tổng thống công bố một cách trọng đại.)
  • ( ấy đã thay đổi trọng đại hướng đi sự nghiệp của mình bằng cách nhận công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng để nhấn mạnh tác động lịch sử hoặc cá nhân: "momentously" thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử, nhằm chỉ ra rằng một hành động hay sự kiện không chỉ quan trọng còn mang tính bước ngoặt.
    • The treaty was momentously signed, ending decades of conflict. (Hiệp ước đã được ký kết một cách trọng đại, chấm dứt hàng thập kỷ xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentous (tính từ): trọng đại, hệ trọng.
    • This is a momentous occasion in our history. (Đây một dịp trọng đại trong lịch sử của chúng ta.)
  • Momentousness (danh từ): tính trọng đại, tầm quan trọng.
    • The momentousness of the event was felt by everyone. (Tính trọng đại của sự kiện đã được mọi người cảm nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Significantly: một cách đáng kể, quan trọng.
  • Consequentially: một cáchhậu quả lớn.
  • Crucially: một cách quyết định, cốt yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "momentously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "happen momentously" (xảy ra một cách trọng đại) hoặc "act momentously" (hành động một cách trọng đại).
Thành ngữ liên quan
  • A momentous occasion: một dịp trọng đại.
    • Graduation day is a momentous occasion for every student. (Ngày tốt nghiệp một dịp trọng đại đối với mỗi sinh viên.)
  • Of momentous importance: tầm quan trọng trọng đại.
    • The discovery was of momentous importance to science. (Khám phá đó tầm quan trọng trọng đại đối với khoa học.)