momordica

Định nghĩa

Danh từ: Momordica một danh từ riêng, chỉ một chi thực vật thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), bao gồm các loài dây leo thân thảo nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới (châu Phi, châu Á). Chi này nổi tiếng với các loài như mướp đắng (khổ qua) gấc.

dụ sử dụng
  • (Dây leo momordica tạo ra những quả đắng được dùng trong y học cổ truyền.)
  • (Momordica charantia, thường được gọi là mướp đắng, một loại rau phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Momordica cochinchinensis": tên khoa học của cây gấc, một loài trong chi Momordica quả màu đỏ cam giàu lycopene.
    • Momordica cochinchinensis is valued for its medicinal properties in Southeast Asia. (Momordica cochinchinensis được đánh giá cao đặc tính dược liệuĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Momordica charantia: tên khoa học của mướp đắng (khổ qua).
  • Momordica balsamina: tên khoa học của mướp đắng dại (balsam apple).
Từ đồng nghĩa
  • Bitter melon: mướp đắng (dùng để chỉ loài ).
  • Balsam pear: balsam (tên gọi khác của một số loài trong chi Momordica).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "momordica" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "momordica" trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

momordica
A gardener tends to a momordica vine in a greenhouse.