monadic operation
A student performs a monadic operation on a single number in their math notebook.
Danh từ: Phép toán một ngôi – một phép toán chỉ có duy nhất một toán hạng (đối số) để thực hiện thao tác.
- (Trong lập trình, toán tử NOT logic là một phép toán một ngôi phổ biến.)
- (Hàm giá trị tuyệt đối là một phép toán một ngôi vì nó chỉ cần một số.)
"to apply a monadic operation": áp dụng một phép toán một ngôi.
- You must apply a monadic operation to each element of the array. (Bạn phải áp dụng một phép toán một ngôi lên mỗi phần tử của mảng.)
"monadic operation in mathematics": trong toán học, phép toán một ngôi thường gặp như phép lấy căn bậc hai, phép đổi dấu.
- The square root is a monadic operation that requires a non-negative input. (Căn bậc hai là một phép toán một ngôi yêu cầu đầu vào không âm.)
Monadic (tính từ): thuộc về một ngôi, chỉ có một toán hạng.
- This is a monadic operator in the programming language. (Đây là một toán tử một ngôi trong ngôn ngữ lập trình.)
Unary operation (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "monadic operation", thường dùng trong khoa học máy tính.
- The unary minus operator is a unary operation. (Toán tử trừ một ngôi là một phép toán một ngôi.)
- Unary operation: phép toán một ngôi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Single-operand operation: phép toán với một toán hạng duy nhất.
Monadic operator: toán tử một ngôi (dùng trong lập trình và toán học).
- The increment (++) operator is a monadic operator. (Toán tử tăng (++) là một toán tử một ngôi.)
Monadic function: hàm một ngôi (hàm chỉ nhận một đối số).
- The sine function is a monadic function. (Hàm sin là một hàm một ngôi.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.