monarda citriodora

monarda citriodora

A bee hovers near a cluster of monarda citriodora in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Monarda citriodora một loài cây bạc hà hàng năm, nguồn gốc từ miền trung miền tây Hoa Kỳ cũng như miền bắc Mexico. Loài cây này thường được biết đến với tên gọi thông thường "bạc hà chanh" do của mùi hương giống chanh khi nát.

dụ sử dụng
  • thường được trồng làm cây cảnh hoa màu tím hoặc hồng rất đẹp.
  • của có thể được dùng để pha trà thảo mộc, tạo hương vị chanh nhẹ nhàng.
  • các vùng khô hạn, nguồn thức ăn quan trọng cho ong bướm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dân gian: từng được người bản địa Bắc Mỹ sử dụng để chữa cảm lạnh đau đầu nhờ tinh dầu trong .
  • Trong nông nghiệp: Loài cây này đôi khi được trồng xen canh để xua đuổi côn trùng gây hại nhờ mùi hương mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Monarda (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài bạc hà, trong đó .
  • Citriodora (tính từ, gốc Latinh): Nghĩa " mùi chanh", dùng để chỉ đặc điểm mùi hương của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Horsemint: Tên gọi chung cho các loài trong chi , đặc biệt .
  • Lemon mint: Tên gọi thông thường khác, nhấn mạnh mùi hương chanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Monarda citriodora.