monarda didyma
A gardener carefully tends to a cluster of monarda didyma in a sunny flower bed.
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Monarda didyma là một loại thảo mộc thơm lâu năm có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây này có hoa hình ống với nhiều màu sắc khác nhau, mọc thành chùm dày và nổi bật, thường được gọi là "cây cam tía" hoặc "bạc hà ong" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Monarda didyma thường được trồng trong vườn để thu hút ong và bướm.)
- (Lá của Monarda didyma có thể được dùng để pha trà thảo mộc thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Monarda didyma còn được biết đến với tên gọi "bergamot hoang dã" do mùi hương của nó giống với cam bergamot, và thường được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị cảm lạnh và đau họng.
- In traditional medicine, Monarda didyma was used by Native Americans to treat respiratory infections. (Trong y học cổ truyền, Monarda didyma được người bản địa Mỹ dùng để chữa nhiễm trùng đường hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
Monarda (danh từ): chi thực vật bao gồm Monarda didyma và các loài khác trong họ bạc hà (Lamiaceae).
- Monarda fistulosa is another species in the same genus. (Monarda fistulosa là một loài khác trong cùng chi.)
Didyma (tính từ): trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "kép" hoặc "đôi", ám chỉ đặc điểm của hoa hoặc cấu trúc của cây.
Từ đồng nghĩa
- Bergamot hoang dã: tên gọi phổ biến khác của Monarda didyma.
- Bạc hà ong: tên gọi dân gian trong tiếng Việt.
- Cam tía: tên gọi khác dựa trên màu sắc hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến Monarda didyma, vì đây là tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Monarda didyma, do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.