monastic habit

monastic habit

A monk folds his monastic habit neatly on a wooden bench.

Định nghĩa

Danh từ: Áo tu một loại áo thụng dài, rộng, thường được các nhà sư (monks) mặc trong tu viện (monastery). Đây một phần của trang phục tôn giáo, biểu tượng cho đời sống khổ hạnh tách biệt khỏi thế tục.

dụ sử dụng
  • (Nhà sư mặc một chiếc áo tu đơn giản làm từ len thô.)
  • (Trong bức tranh, Thánh Francis được vẽ trong chiếc áo tu màu nâu.)
  • (Áo tu thường được thắt bằng một sợi dây thắt lưng gọi là cincture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the monastic habit": trở thành tu , chính thức gia nhập đời sống tu viện.
    • He took the monastic habit at the age of twenty. (Ông ấy đã trở thành tu tuổi hai mươi.)
  • "To wear the monastic habit": mặc áo tu , thường dùng để chỉ việc sống theo đời sống tu trì.
    • Wearing the monastic habit is a sign of devotion and humility. (Mặc áo tu dấu hiệu của lòng sùng đạo khiêm nhường.)
Biến thể từ gần giống
  • Habit (danh từ): thói quen, tập quán; nhưng trong ngữ cảnh này, "habit" chỉ trang phục tôn giáo.
  • Monastic (tính từ): thuộc về tu , tu viện.
    • The monastic life requires strict discipline. (Đời sống tu viện đòi hỏi kỷ luật nghiêm ngặt.)
  • Monk (danh từ): nhà sư, tu nam.
  • Nun (danh từ): nữ tu sĩhọ cũng mặc một loại áo tương tự, nhưng thường gọi là "religious habit".
Từ đồng nghĩa
  • Religious habit: áo dòng, trang phục tôn giáo (dùng chung cho cả nam nữ tu sĩ).
  • Cowled robe: áo choàng trùm (một dạng áo tu ).
  • Frock: áo thụng (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "monastic habit", nhưng có thể dùng:
    • To put on the monastic habit: mặc áo tu .
      • He put on the monastic habit before entering the chapel. (Anh ấy mặc áo tu trước khi bước vào nhà nguyện.)
    • To remove the monastic habit: cởi áo tu .
      • The monk removed his monastic habit at the end of the day. (Nhà sư cởi áo tu vào cuối ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "The habit does not make the monk": áo không làm nên thầy tunói vẻ bề ngoài không phản ánh bản chất thật).
    • Just because he wears a monastic habit doesn't mean he is truly devout. (Chỉ anh ta mặc áo tu không có nghĩa anh ta thực sự sùng đạo.)