monastic order
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm người sống theo một quy tắc tôn giáo, thường là trong một cộng đồng tu viện.
- Ý nghĩa chính: Hội dòng tu, dòng tu. Đây là một tổ chức tôn giáo mà các thành viên (thường gọi là tu sĩ) cam kết sống theo những quy tắc nghiêm ngặt, chẳng hạn như khấn nghèo, khiết tịnh và vâng phục. Các thành viên thường sống chung trong một tu viện hoặc đan viện.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng tu Biển Đức được thành lập bởi Thánh Biển Đức vào thế kỷ thứ 6.)
- (Anh ấy quyết định gia nhập một hội dòng tu để cống hiến cuộc đời mình cho cầu nguyện và phục vụ.)
- (Nhiều hội dòng tu tập trung vào lao động chân tay, học tập và thờ phượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take vows in a monastic order": phát nguyện trong một hội dòng tu.
- After years of training, she took her final vows in the Carmelite monastic order. (Sau nhiều năm tập luyện, cô ấy đã phát nguyện trọn đời trong hội dòng tu Cát Minh.)
"to be a member of a monastic order": là thành viên của một hội dòng tu.
- As a member of the Franciscan monastic order, he lived a life of simplicity. (Là thành viên của hội dòng tu Phanxicô, ông sống một cuộc đời giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
Monastic (tính từ): thuộc về tu viện, thuộc về dòng tu.
- The monastic lifestyle requires discipline and solitude. (Lối sống tu viện đòi hỏi kỷ luật và sự cô tịch.)
Order (danh từ): dòng tu (thường dùng riêng để chỉ một hội dòng cụ thể).
- The Dominican order is known for its emphasis on preaching. (Dòng Đa Minh nổi tiếng với sự nhấn mạnh vào việc giảng dạy.)
Từ đồng nghĩa
- Religious order: hội dòng tôn giáo (thường dùng thay thế cho "monastic order").
- Monastic community: cộng đồng tu viện.
- Society of religious life: hội dòng sống đời thánh hiến.
Các cụm từ liên quan
To enter a monastic order: gia nhập một hội dòng tu.
- He entered the monastic order at the age of twenty. (Anh ấy gia nhập hội dòng tu lúc hai mươi tuổi.)
To found a monastic order: thành lập một hội dòng tu.
- Saint Francis of Assisi founded the Franciscan monastic order. (Thánh Phanxicô Assisi đã thành lập hội dòng tu Phanxicô.)
Thành ngữ liên quan
- The rule of the order: quy tắc của hội dòng.
- The rule of the order dictates that monks must wake up at dawn. (Quy tắc của hội dòng quy định rằng các tu sĩ phải thức dậy lúc bình minh.)