mondialiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thế giới hóa: Hành động làm cho một cái gì đó mang tính toàn cầu, mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động ra toàn thế giới. Đây thườngquá trình mở rộng quy mô từ quốc gia hoặc khu vực lên tầm thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise cherche à mondialiser sa stratégie marketing. (Công ty đang tìm cách thế giới hóa chiến lược tiếp thị của mình.)
    • Ce phénomène économique tend à se mondialiser. (Hiện tượng kinh tế này xu hướng được thế giới hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mondialiser" (động từ phản thân): Tự thế giới hóa, trở nên mang tính toàn cầu.
    • L'économie de nombreux pays s'est mondialisée. (Nền kinh tế của nhiều quốc gia đã được thế giới hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mondialisation (danh từ giống cái): Sự toàn cầu hóa, quá trình thế giới hóa.

    • La mondialisation est un phénomène complexe. (Toàn cầu hóa là một hiện tượng phức tạp.)
  • Mondial (tính từ): Thuộc về thế giới, toàn cầu.

    • un conflit mondial (một cuộc xung đột toàn cầu)
Từ đồng nghĩa
  • Globaliser: Toàn cầu hóa (nghĩa gần tương đương, thường dùng trong bối cảnh kinh tế, văn hóa).
  • Internationaliser: Quốc tế hóa (nhấn mạnh việc mở rộng ra nhiều quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "mondialiser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mondialiser")

ngoại động từ
  1. thế giới hóa

Từ có nhắc đến "mondialiser"