monetary fund

monetary fund

A family deposits money into their monetary fund for a future vacation.

Định nghĩa

Danh từ: - Quỹ tiền tệ: "monetary fund" chỉ một khoản dự trữ tiền được thiết lập cho một mục đích cụ thể nào đó. Đây có thể quỹ của một tổ chức, chính phủ, hoặc một nhóm người, dùng để chi trả cho các nhu cầu tài chính hoặc đầu .

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thiết lập một quỹ tiền tệ để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Công ty đã dành ra một quỹ tiền tệ cho nghiên cứu phát triển trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "International Monetary Fund (IMF)": Quỹ Tiền tệ Quốc tế, một tổ chức tài chính toàn cầu.

    • The IMF provided a loan to stabilize the country's economy. (IMF đã cung cấp một khoản vay để ổn định nền kinh tế của quốc gia đó.)
  • "monetary fund reserve": dự trữ quỹ tiền tệ.

    • The central bank increased its monetary fund reserve to protect against inflation. (Ngân hàng trung ương đã tăng dự trữ quỹ tiền tệ để bảo vệ chống lại lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary (adj): thuộc về tiền tệ.

    • The monetary policy of the country is very strict. (Chính sách tiền tệ của quốc gia này rất nghiêm ngặt.)
  • Fund (n): quỹ (nói chung).

    • We need to raise more funds for the project. (Chúng ta cần gây quỹ thêm cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserve fund: quỹ dự trữ.
  • Cash reserve: dự trữ tiền mặt.
  • Financial pool: quỹ tài chính chung.
Các cụm từ liên quan
  • To contribute to a monetary fund: đóng góp vào một quỹ tiền tệ.

    • Many countries contributed to the monetary fund for disaster relief. (Nhiều quốc gia đã đóng góp vào quỹ tiền tệ để cứu trợ thảm họa.)
  • To draw from a monetary fund: rút tiền từ một quỹ tiền tệ.

    • The organization drew from its monetary fund to pay for emergency expenses. (Tổ chức đã rút tiền từ quỹ tiền tệ của mình để chi trả cho các chi phí khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • To bank on something: dựa vào điều đó (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến ý tưởng về quỹ).
    • They are banking on the monetary fund to solve their financial problems. (Họ đang dựa vào quỹ tiền tệ để giải quyết các vấn đề tài chính của mình.)

Từ chứa "monetary fund"