monetary standard

monetary standard

A country's monetary standard is based on the value of gold.

Định nghĩa

Danh từ:
Tiêu chuẩn tiền tệGiá trị cơ bản làm nền tảng cho hệ thống tiền tệ của một quốc gia, thường được xác định bằng một loại hàng hóa (như vàng, bạc) hoặc một chế kiểm soát để đảm bảo giá trị của đồng tiền được lưu thông.

dụ sử dụng
  • (Tiêu chuẩn tiền tệ của quốc gia này được hỗ trợ bởi dự trữ vàng.)
  • (Một tiêu chuẩn tiền tệ ổn định giúp ngăn ngừa lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt a monetary standard": chấp nhận một tiêu chuẩn tiền tệ cụ thể. (Chính phủ quyết định chấp nhận một tiêu chuẩn tiền tệ mới dựa trên rổ tiền tệ.)
  • "to abandon a monetary standard": từ bỏ một tiêu chuẩn tiền tệ. (Nhiều quốc gia đã từ bỏ tiêu chuẩn tiền tệ vàng trong thời kỳ Đại suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary (adj): thuộc về tiền tệ. (Ngân hàng trung ương kiểm soát chính sách tiền tệ.)
  • Standard (n, adj): tiêu chuẩn, chuẩn mực. (Đây một quy trình chuẩn trong ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency standard: tiêu chuẩn tiền tệ (thường dùng trong bối cảnh lịch sử). (Bản vị vàng một loại tiêu chuẩn tiền tệ.)
  • Peg: sự neo giá (khi một đồng tiền được gắn với một hàng hóa hoặc ngoại tệ khác). (Tiêu chuẩn tiền tệ của quốc gia này đóng vai trò như một neo giá với đồng đô la Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To back up: hỗ trợ, đảm bảo. (Tiêu chuẩn tiền tệ được hỗ trợ bởi vàng vật chất.)
Thành ngữ liên quan
  • "The gold standard": bản vị vàngmột loại tiêu chuẩn tiền tệ cụ thể, thường dùng làm phép ẩn dụ cho một tiêu chuẩn xuất sắc. (Sản phẩm này được coi tiêu chuẩn vàng trong ngành của .)