monetary system

monetary system

A country's monetary system includes coins, paper bills, and digital transactions.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống tiền tệ tập hợp tất cả mọi thứ được chấp nhận rộng rãi như một tiêu chuẩn về giá trị một thước đo sự giàu có trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống tiền tệ của quốc gia đó dựa trên đồng đô la.)
  • (Một hệ thống tiền tệ ổn định điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reform the monetary system": cải cách hệ thống tiền tệ.
    • The government decided to reform the monetary system to control inflation. (Chính phủ quyết định cải cách hệ thống tiền tệ để kiểm soát lạm phát.)
  • "a global monetary system": hệ thống tiền tệ toàn cầu.
    • The global monetary system has evolved significantly since the Bretton Woods agreement. (Hệ thống tiền tệ toàn cầu đã phát triển đáng kể kể từ thỏa thuận Bretton Woods.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary (tính từ): thuộc về tiền tệ.
    • Monetary policy affects interest rates. (Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến lãi suất.)
  • System (danh từ): hệ thống.
    • The banking system is part of the larger monetary system. (Hệ thống ngân hàng một phần của hệ thống tiền tệ lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency system: hệ thống tiền tệ (nhấn mạnh vào các loại tiền tệ cụ thể).
  • Financial system: hệ thống tài chính (bao gồm cả ngân hàng, thị trường, tiền tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "monetary system", nhưng có thể dùng: - "to set up a monetary system": thiết lập một hệ thống tiền tệ. - The new country set up its own monetary system after independence. (Quốc gia mới đã thiết lập hệ thống tiền tệ riêng sau khi độc lập.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định cho "monetary system", nhưng có thể liên quan: - "the gold standard": bản vị vàng (một dạng hệ thống tiền tệ). - The gold standard was once the backbone of the global monetary system. (Bản vị vàng từng nền tảng của hệ thống tiền tệ toàn cầu.)