money's-worth
/'mʌniz'wə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá trị tương đương với số tiền đã bỏ ra: Chỉ sự hài lòng, lợi ích hoặc hàng hóa nhận được xứng đáng với số tiền mà người ta đã chi trả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I want to get my money's-worth from this expensive course. (Tôi muốn nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra từ khóa học đắt đỏ này.)
- The concert was three hours long, so we really got our money's-worth. (Buổi hòa nhạc kéo dài ba tiếng, vì vậy chúng tôi thực sự nhận được giá trị tương xứng với số tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get one's money's-worth": nhận được giá trị tương xứng với số tiền đã chi.
- The buffet was all-you-can-eat, so we ate a lot to get our money's-worth. (Bữa tiệc buffet là ăn thoải mái, vì vậy chúng tôi đã ăn rất nhiều để nhận được giá trị tương xứng với số tiền.)
"to be a good money's-worth": là một thứ có giá trị tốt so với giá tiền.
- This sturdy backpack is a good money's-worth; it lasted for years. (Chiếc ba lô bền chắc này thực sự đáng đồng tiền; nó đã dùng được nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Worth (n/adj): giá trị, đáng giá.
- This painting is worth a fortune. (Bức tranh này đáng giá một gia tài.)
Value for money (cụm danh từ): giá trị đồng tiền, thường dùng trong đánh giá sản phẩm/dịch vụ.
- This phone offers excellent value for money. (Chiếc điện thoại này mang lại giá trị đồng tiền tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Good value: giá trị tốt.
- Bang for your buck (thành ngữ thông tục): nhiều giá trị cho đồng tiền bỏ ra.
Thành ngữ liên quan
- Penny-wise and pound-foolish: tiết kiệm đồng xu nhưng phung phí đồng bảng; hà tiện cái nhỏ nhưng hoang phí cái lớn.
- Buying cheap tools that break quickly is being penny-wise and pound-foolish. (Mua dụng cụ rẻ tiền mà nhanh hỏng là tiết kiệm cái nhỏ nhưng mất cái lớn.)
danh từ
- vật thay tiền