money-bag
/'mʌnibæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi đựng tiền, ví đựng tiền: Một chiếc túi nhỏ, thường làm bằng vải hoặc da, dùng để đựng và mang theo tiền xu hoặc tiền giấy.
- (Số nhiều) Của cải, tài sản: Dùng để chỉ sự giàu có nói chung, khối tài sản mà một người sở hữu.
- (Số nhiều) Người có của, người tham tiền: Một cách gọi (thường mang tính châm biếm) để chỉ một người rất giàu có hoặc quá coi trọng tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa túi đựng tiền):
- He took a few coins from his leather money-bag. (Anh ấy lấy vài đồng xu từ chiếc túi đựng tiền bằng da của mình.)
- In the old days, people often carried a small money-bag. (Ngày xưa, mọi người thường mang theo một chiếc túi đựng tiền nhỏ.)
Danh từ (số nhiều, nghĩa của cải):
- He is more interested in knowledge than in money-bags. (Anh ấy quan tâm đến tri thức hơn là của cải.)
Danh từ (số nhiều, nghĩa người giàu):
- The party was full of old money-bags discussing their investments. (Bữa tiệc toàn là những tay trọc phú bàn luận về các khoản đầu tư của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be tied to someone's money-bags": Bị phụ thuộc vào tiền bạc của ai đó.
- He doesn't have his own income; he's still tied to his parents' money-bags. (Anh ta không có thu nhập riêng; vẫn còn phụ thuộc vào tiền bạc của bố mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Moneybag (n): Cách viết liền khác của "money-bag", cùng nghĩa.
- Purse (n): Ví tiền (thường dành cho phụ nữ, đựng tiền và các vật dụng nhỏ).
- Wallet (n): Ví (thường dành cho nam, đựng tiền giấy và thẻ).
- Wealth (n): Sự giàu có, của cải (nghĩa tổng quát, không mang sắc thái châm biếm như "money-bags").
Từ đồng nghĩa
- Túi đựng tiền: Coin purse, pouch.
- Của cải: Riches, fortune, wealth.
- Người giàu: Rich person, wealthy individual, plutocrat (trang trọng/học thuật).
Thành ngữ liên quan
- A money-bags attitude: Thái độ coi trọng vật chất, tham tiền.
- I don't like his money-bags attitude; he only cares about profit. (Tôi không thích thái độ tham tiền của anh ta; anh ta chỉ quan tâm đến lợi nhuận.)
danh từ
- túi đựng tiền; ví đựng tiền
- (số nhiều) của cải, tài sản
- (số nhiều) người có của, người tham tiền