money-maker
/'mʌni,meikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giỏi kiếm tiền, người lo làm tiền: Một người có tài năng hoặc kỹ năng đặc biệt trong việc tạo ra thu nhập, lợi nhuận.
- Món mang lợi, sản phẩm/sự việc sinh lời: Một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc hoạt động kinh doanh có khả năng tạo ra nhiều lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a real money-maker for the company with his innovative sales strategies. (Anh ấy thực sự là một người giỏi kiếm tiền cho công ty với những chiến lược bán hàng sáng tạo của mình.)
- Their new smartphone app became an instant money-maker. (Ứng dụng điện thoại mới của họ đã ngay lập tức trở thành một món mang lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prove to be a money-maker": tỏ ra là một nguồn sinh lợi.
- The franchise quickly proved to be a money-maker. (Nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng tỏ ra là một nguồn sinh lợi.)
"rely on a money-maker": dựa vào một nguồn thu nhập chính.
- The studio relies on its animated films as its primary money-maker. (Hãng phim dựa vào các bộ phim hoạt hình như nguồn thu nhập chính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Money-making (tính từ): có tính chất kiếm tiền, sinh lợi.
- She has a great money-making idea. (Cô ấy có một ý tưởng sinh lợi tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Cash cow (danh từ, thông tục): con bò sữa, chỉ sản phẩm/dịch vụ mang lại nguồn thu ổn định và lớn.
- Profit generator (danh từ): máy tạo lợi nhuận.
- Breadwinner (danh từ): trụ cột tài chính (thường chỉ người trong gia đình).
Lưu ý
- Money-maker là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "money" (tiền) và "maker" (người tạo ra). Nghĩa của nó có thể chỉ người hoặc vật.
- Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự thành công về mặt tài chính.
danh từ
- người lo, làm tiền, người giỏi làm tiền
- món mang lợi