mongol tatar

mongol tatar

A Mongol Tatar warrior rides a horse across the steppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Mông Cổ-Tatar: "mongol tatar" chỉ một thành viên của dân tộc Mông CổTrung Á, những người đã xâm lược nước Nga vào thế kỷ 13.
dụ sử dụng
  • (Cuộc xâm lược của người Mông Cổ-Tatar vào nước Nga đã tác động lâu dài đến khu vực.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu văn hóa của người Mông Cổ-Tatar để hiểu lịch sử Á-Âu thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mongol tatar" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ nhóm dân tộc cụ thể này, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • (Các bộ lạc Mông Cổ-Tatar nổi tiếng với chiến thuật quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongol (danh từ/ tính từ): người Mông Cổ hoặc thuộc về Mông Cổ.
  • Tatar (danh từ): người Tatar, một dân tộc ở Nga Trung Á.
Từ đồng nghĩa
  • Mongol: người Mông Cổ.
  • Tatar: người Tatar (thường chỉ nhóm dân tộc khác nhau, nhưng trong lịch sử liên quan).
Các cụm từ liên quan
  • Mongol invasion: cuộc xâm lược của người Mông Cổ.
  • Tatar yoke: ách thống trị của người Tatar (thời kỳ lịch sử ở Nga).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mongol tatar" đây thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.